Khai Dich Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI KHảI ĐịCH
11
进口笔数
73
出口笔数
$223.3K
进口金额
$197.2K
出口金额
2026-06-13
最近进口
2026-06-27
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301229982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXYY2JK2 |
| 成立日期 | 2023-01-04 |
| 联系地址 | Số 416, tờ bản đồ số 19, Phường Việt Hùng, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI KHẢI ĐỊCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 63 Tông Đản, Phường Kinh Bắc, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84362385003 |
| 邮箱 | hle297726@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $223.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $196.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Dongyuan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 6 | $168.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kun Wei (Hong Kong) Enterprise Service Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| HK CQ TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $16.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $187.2K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| CPO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.4K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Jin Xinfeng Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-13 | 其他电路开关装置 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $105 |
| 2026-06-13 | 其他硫化橡胶制品 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $15 |
| 2026-06-13 | 计量计数器 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $14 |
| 2026-06-13 | 其他硫化橡胶制品 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $39 |
| 2026-06-13 | 泵及压缩机零件 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $92 |
| 2026-06-13 | 喷砂机 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $261 |
| 2026-06-13 | 测量仪器 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $40 |
| 2026-06-13 | 钢铁螺钉螺栓 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $45 |
| 2026-06-13 | 阀门龙头 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $397 |
| 2026-06-13 | 静止变流器 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $425 |
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 1000伏以下插头插座 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-06-27 | 硫化橡胶垫 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-27 | 其他钢铁管件 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-27 | 其他铝制品 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $184 |
| 2026-06-27 | 其他橡胶带 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-06-27 | 碳刷 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-06-27 | 自动控制仪器 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $136 |
| 2026-06-27 | 其他电气开关 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $123 |
| 2026-06-27 | 其他电气开关 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $49 |
| 2026-06-27 | 钢铁螺钉螺栓 | Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $64 |