South Viet Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 食用海藻
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Nam Việt
1
进口笔数
59
出口笔数
$5.2K
进口金额
$1.37M
出口金额
2023-04-07
最近进口
2026-03-24
最近出口
1
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309796475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5U2VSCS |
| 成立日期 | 2010-02-08 |
| 联系地址 | 2/49 Phan Thúc Duyện, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | SOUTH VIET TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/49 Phan Thúc Duyện, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842839483538 |
| 传真 | 0839487160 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121221 | 食用海藻 |
| 030619 | 其他冷冻甲壳动物 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 121229 | 非食用藻类 |
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 海地 | 7 | $426.9K |
| 德国 | 10 | $387.5K |
| 越南 | 22 | $386.0K |
| 牙买加 | 1 | $39.3K |
| 厄瓜多尔 | 1 | $34.4K |
| 墨西哥 | 2 | $31.0K |
| 美国 | 4 | $27.4K |
| 阿曼 | 2 | $14.9K |
| 法国 | 8 | $13.9K |
| 中国台湾 | 1 | $7.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daichi No Inochi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.2K | 未加工动物产品 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kessler Zoologiegroßhandel GmbH & Co. KG | 德国 | 9 | $508.7K | 不可食水生动物产品、混合蔬菜 |
| Minaya Spices | 海地 | 7 | $426.9K | 糖果、其他冷冻甲壳动物 |
| Algas Marinas | 越南 | 2 | $31.0K | 食用海藻 |
| Algas Marinas, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 2 | $31.0K | 非食用藻类、农用机械零件 |
| Wellness Top Biotechnology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.4K | 其他油渣饼、猫狗饲料 |
| North Central Companies | 美国 | 3 | $16.4K | 葡萄糖浆、食用海藻 |
| Alzaina National Enterprises | 阿曼 | 2 | $14.9K | 西米/根茎粉、番石榴芒果山竹 |
| Gelyma | 法国 | 7 | $13.4K | 食用海藻、非食用藻类 |
| Fluxias GmbH | 德国 | 8 | $11.3K | 食用海藻 |
| Gelyma | 越南 | 6 | $11.3K | 食用海藻、非食用藻类 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-07 | 未加工动物产品 | DAICHI NO INOCHI CO.,LTD | 越南 | $5.2K |
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 食用海藻 | GELYMA | 法国 | $2.1K |
| 2026-03-13 | 食用海藻 | GELYMA | 法国 | $2.1K |
| 2025-10-30 | 食用海藻 | GELYMA | 法国 | $2.1K |
| 2025-10-28 | 其他冷冻甲壳动物 | MINAYA SPICES | 海地 | $4.5K |
| 2025-10-28 | 其他冷冻甲壳动物 | MINAYA SPICES | 海地 | $51.9K |
| 2025-09-30 | 未加工动物产品 | WELLNESS TOP BIOTECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $13.4K |
| 2025-09-05 | 食用海藻 | NORTH CENTRAL COMPANIES | 美国 | $5.3K |
| 2025-06-17 | 食用海藻 | GELYMA | 法国 | $2.1K |
| 2025-04-11 | 鱼杂及部位 | PENACO BIOPRODUCTS BV | 越南 | $76.3K |
| 2025-03-27 | 其他干鱼 | KESSLER ZOOLOGIEGROSSHANDEL GMBH & CO KG | 越南 | $62.7K |