Nguyen Ngoc Technology Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Nguyên Ngọc
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$145.4K
出口金额
—
最近进口
2026-01-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310425108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN37ATR4 |
| 成立日期 | 2010-11-02 |
| 联系地址 | 668/9/15 Quốc Lộ 13, Khu Phố 4, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYÊN NGỌC |
| 企业英文名称 | NGUYEN NGOC TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 668/9/15 Quốc Lộ 13, Khu Phố 12, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84862849085 |
| 邮箱 | contact.nguyenngoc@gmail.com |
| 传真 | 0862849070 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853649 | 高压继电器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $145.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $141.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $4.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $58 |
| 2026-01-30 | 其他车辆 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $828 |
| 2026-01-30 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $169 |
| 2025-12-23 | 其他车辆 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $475 |
| 2025-12-23 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $87 |
| 2025-11-04 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $566 |
| 2025-11-04 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $3.6K |
| 2025-11-04 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $158 |
| 2025-11-04 | 发光二极管灯具 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-04 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $54 |