Sello Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU SELLO
11
进口笔数
0
出口笔数
$88.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108226108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMVUE5PK |
| 成立日期 | 2018-04-10 |
| 联系地址 | Số 88 phố Phạm Ngọc Thạch, Phường Trung Tự, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SELLO |
| 企业英文名称 | SELLO IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 88 phố Phạm Ngọc Thạch, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842471065688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $88.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| My Lock Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.3K | 其他金属锁、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $11.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.1K | 家用炊具、LED灯具 |
| Shenzhen Senleean Smart Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 其他金属锁 | MY LOCK CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-12-17 | 其他金属锁 | MY LOCK CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-11 | 其他金属锁 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-11 | 其他金属锁 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-12-11 | 其他金属锁 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-09-05 | 其他金属锁 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $620 |
| 2025-09-05 | 其他金属锁 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-09-05 | 其他金属锁 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-09-05 | 其他金属锁 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-06-06 | 其他金属锁 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $5.5K |