IDWorld Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 407 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IDWORLD
407
进口笔数
62
出口笔数
$5.13M
进口金额
$446.6K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-22
最近出口
87
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109865153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59WRU5A |
| 成立日期 | 2021-12-21 |
| 联系地址 | Ô 2, Lô 1, Đền Lừ 2, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IDWORLD |
| 企业英文名称 | IDWORLD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 2, Lô 1, Đền Lừ 2, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +84925822888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 910610 | 计时装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 260 | $4.51M |
| 马来西亚 | 21 | $184.3K |
| 泰国 | 10 | $123.6K |
| 美国 | 33 | $91.0K |
| 新加坡 | 15 | $52.4K |
| 菲律宾 | 14 | $33.0K |
| 印度 | 10 | $33.0K |
| 德国 | 3 | $26.5K |
| 韩国 | 6 | $24.8K |
| 中国台湾 | 17 | $21.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $431.4K |
| 斯里兰卡 | 2 | $11.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 87)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZKTeco Co., Ltd. | 中国 | 62 | $3.03M | 其他电气设备、数据处理机 |
| Intellidata Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $157.2K | 数据处理机、其他办公设备 |
| Shenzhen Chainway Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $84.0K | 自动数据处理输入输出单元、数据处理机 |
| RJS Technologies, Inc. | 美国 | 22 | $78.1K | 数据处理机、带接头绝缘电线 |
| Shenzhen Holand Technologies Co., Ltd. | 中国 | 15 | $55.4K | 其他电气设备、数据处理机 |
| Jiangsu Ju Vision Info Tech Co., Ltd. | 中国 | 11 | $49.7K | 其他半导体介质、智能卡 |
| Spotag Electronics (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 17 | $47.9K | 其他半导体介质、智能卡 |
| Shenzhen Keyable Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $28.3K | 铁路配件及信号设备、交通控制设备 |
| AXICON AUTO ID LIMITED | 英国 | 10 | $20.6K | 数据处理机、轻质未涂布纸 |
| HK Royalray Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $16.3K | 数据处理机、其他办公设备 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $182.7K | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
| Toray International, Inc. | 越南 | 2 | $61.1K | 其他拉链、男式化纤大衣 |
| Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $58.8K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 3 | $30.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $28.2K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Meijitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.0K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.7K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.6K | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
| Key Tronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.2K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| D I Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.9K | 其他钢铁制品、硝酸类 |
近期贸易明细
进口(共 407)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他半导体介质 | SPOTAG ELECTRONICS (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-27 | 其他半导体介质 | SPOTAG ELECTRONICS (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-23 | 其他功能机器 | TURBOO AUTOMATION CO LTD | 中国 | $36.2K |
| 2026-04-23 | 其他功能机器 | TURBOO AUTOMATION CO LTD | 中国 | $36.2K |
| 2026-04-22 | 其他办公设备 | ADVANCED CARD SYSTEMS LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-22 | 未装壳扬声器 | TURBOO AUTOMATION CO LTD | 中国 | $690 |
| 2026-04-22 | 未装壳扬声器 | TURBOO AUTOMATION CO LTD | 中国 | $690 |
| 2026-04-22 | 其他办公设备 | ADVANCED CARD SYSTEMS LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-21 | 数据处理机 | HENSE TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 数据处理机 | HENSE TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他办公设备 | SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 其他办公设备 | SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-22 | 其他办公设备 | SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-22 | 其他办公设备 | SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-21 | 通信设备零件 | SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 其他办公设备 | SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 通信设备零件 | SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 通信设备零件 | SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 其他办公设备 | SEI OPTIFRONTIER VIETNAM LTD | 越南 | $4.2K |