Bamboo Airways Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 3,453 笔 · 主营 飞机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HàNG KHôNG TRE VIệT

3,453
进口笔数
1,190
出口笔数
$196.75M
进口金额
$197.40M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2025-12-31
最近出口
501
供应商数
178
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.11M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $129.7K · 26 笔出口 $169.1K · 10 笔2023-09进口 $1.42M · 98 笔出口 $905.8K · 38 笔2023-10进口 $975.7K · 78 笔出口 $434.8K · 41 笔2023-11进口 $721.7K · 66 笔出口 $1.05M · 24 笔2023-12进口 $525.9K · 73 笔出口 $1.27M · 35 笔2024-01进口 $8.33M · 82 笔出口 $298.1K · 15 笔2024-02进口 $207.0K · 66 笔出口 $804.4K · 16 笔2024-03进口 $15.30M · 65 笔出口 $15.45M · 23 笔2024-04进口 $345.9K · 59 笔出口 $12.58M · 31 笔2024-05进口 $377.4K · 59 笔出口 $269.4K · 28 笔2024-06进口 $168.0K · 48 笔出口 $155.5K · 15 笔2024-07进口 $171.0K · 78 笔出口 $173.3K · 22 笔2024-08进口 $12.18M · 64 笔出口 $1.06M · 15 笔2024-09进口 $730.7K · 61 笔出口 $12.02M · 12 笔2024-10进口 $463.4K · 50 笔出口 $193.4K · 21 笔2024-11进口 $16.31M · 56 笔出口 $4.52M · 11 笔2024-12进口 $3.70M · 44 笔出口 $36.4K · 13 笔2025-01进口 $154.9K · 36 笔出口 $5.23M · 10 笔2025-02进口 $525.5K · 58 笔出口 $1.07M · 16 笔2025-03进口 $149.9K · 46 笔出口 $61.5K · 14 笔2025-04进口 $186.4K · 41 笔出口 $26.68M · 15 笔2025-05进口 $8.47M · 43 笔出口 $331.9K · 10 笔2025-06进口 $25.30M · 49 笔出口 $85.8K · 10 笔2025-07进口 $204.6K · 66 笔出口 $20.55M · 25 笔2025-08进口 $236.4K · 52 笔出口 $414.3K · 19 笔2025-09进口 $550.7K · 69 笔出口 $77.2K · 14 笔2025-10进口 $151.3K · 38 笔出口 $55.8K · 12 笔2025-11进口 $30.11M · 34 笔出口 $32.5K · 6 笔2025-12进口 $3.92M · 52 笔出口 $32.1K · 12 笔2026-01进口 $120.3K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $221.4K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $112.4K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $176.8K · 29 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $129.7K · 26 笔出口 $169.1K · 10 笔2023-09进口 $1.42M · 98 笔出口 $905.8K · 38 笔2023-10进口 $975.7K · 78 笔出口 $434.8K · 41 笔2023-11进口 $721.7K · 66 笔出口 $1.05M · 24 笔2023-12进口 $525.9K · 73 笔出口 $1.27M · 35 笔2024-01进口 $8.33M · 82 笔出口 $298.1K · 15 笔2024-02进口 $207.0K · 66 笔出口 $804.4K · 16 笔2024-03进口 $15.30M · 65 笔出口 $15.45M · 23 笔2024-04进口 $345.9K · 59 笔出口 $12.58M · 31 笔2024-05进口 $377.4K · 59 笔出口 $269.4K · 28 笔2024-06进口 $168.0K · 48 笔出口 $155.5K · 15 笔2024-07进口 $171.0K · 78 笔出口 $173.3K · 22 笔2024-08进口 $12.18M · 64 笔出口 $1.06M · 15 笔2024-09进口 $730.7K · 61 笔出口 $12.02M · 12 笔2024-10进口 $463.4K · 50 笔出口 $193.4K · 21 笔2024-11进口 $16.31M · 56 笔出口 $4.52M · 11 笔2024-12进口 $3.70M · 44 笔出口 $36.4K · 13 笔2025-01进口 $154.9K · 36 笔出口 $5.23M · 10 笔2025-02进口 $525.5K · 58 笔出口 $1.07M · 16 笔2025-03进口 $149.9K · 46 笔出口 $61.5K · 14 笔2025-04进口 $186.4K · 41 笔出口 $26.68M · 15 笔2025-05进口 $8.47M · 43 笔出口 $331.9K · 10 笔2025-06进口 $25.30M · 49 笔出口 $85.8K · 10 笔2025-07进口 $204.6K · 66 笔出口 $20.55M · 25 笔2025-08进口 $236.4K · 52 笔出口 $414.3K · 19 笔2025-09进口 $550.7K · 69 笔出口 $77.2K · 14 笔2025-10进口 $151.3K · 38 笔出口 $55.8K · 12 笔2025-11进口 $30.11M · 34 笔出口 $32.5K · 6 笔2025-12进口 $3.92M · 52 笔出口 $32.1K · 12 笔2026-01进口 $120.3K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $221.4K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $112.4K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $176.8K · 29 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107867370
企查查编码QVNT36G0CR
成立日期2017-05-31
联系地址Khu số 4, Khu du lịch biển Nhơn Lý - Cát Tiến, Xã Nhơn Lý, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG KHÔNG TRE VIỆT
企业英文名称BAMBOO AIRWAYS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu số 4, Khu du lịch biển Nhơn Lý - Cát Tiến, Phường Quy Nhơn Đông, Gia Lai
经营范围Lưu ý: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5110 - Vận tải hành khách hàng không
电话+842432333233
邮箱19001166@bambooairways.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本26.22万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
880730飞机零件
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
880720飞机起落架
340399其他润滑剂
732690其他钢铁制品
3506101kg以下胶粘剂
731815钢铁螺钉螺栓
321410胶粘填料
340290工业清洁制剂

出口

HS 编码产品
880730飞机零件
880720飞机起落架
853710电力控制板
392410塑料餐具
761510铝制家用器具
480300纤维素卫生纸卷
848180阀门龙头
210390混合调味料
961900卫生用品
401220旧橡胶轮胎

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国878$82.51M
美国1,769$72.87M
蒙古1$30.00M
德国599$7.00M
英国316$816.8K
西班牙8$683.1K
日本68$624.8K
中国93$530.4K
印度21$127.7K
荷兰24$124.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南85$57.02M
新加坡416$55.37M
以色列2$24.00M
美国96$18.43M
中国香港3$13.50M
罗马尼亚12$10.06M
卢森堡1$8.00M
荷兰91$3.44M
马来西亚21$3.37M
泰国27$1.15M

贸易伙伴

上游供应商(共 501)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SIA Engineering Co., Ltd.拉脱维亚280$19.73M阀门龙头、电力控制板
PT BBN Airlines Indonesia印度尼西亚200$8.99M飞机零件、飞机起落架
Aerfin Ltd.美国78$559.3K飞机零件、其他测量仪器
Satair Pte. Ltd.新加坡191$524.0K飞机零件、非泡沫橡胶密封件
Embraer Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡80$341.5K非泡沫橡胶密封件、飞机零件
PDQ Airspares Ltd.新加坡149$341.5K飞机零件、非泡沫橡胶密封件
Wright Aero Components FZE阿联酋105$318.0K飞机零件、非泡沫橡胶密封件
RECARO Aircraft Seating GmbH & Co. KG德国64$273.8K汽车座椅零件、其他塑料制品
Nordic Aviation Group As美国85$201.7K飞机零件、其他润滑剂
Nordic Aviation Group As法国62$135.3K飞机零件、工业清洁制剂

下游采购商(共 178)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SIA ENGINEERING COMPANY LIMITED新加坡339$19.46M飞机零件、阀门龙头
KLM Engineering & Maintenance荷兰16$2.17M飞机零件、飞机起落架
KLM Royal Dutch Airlines Engineering & Maintenance荷兰70$1.14M飞机零件、电力控制板
Michelin Siam Co., Ltd.泰国15$538.2K飞机翻新轮胎、其他钢铁制品
AVTRADE LIMITED英国64$281.3K飞机零件、阀门龙头
Lufthansa Technik AG德国54$266.8K飞机零件、阀门龙头
PT BBN Airlines Indonesia印度尼西亚46$214.0K飞机起落架、飞机零件
1164a9c5d8c284ef0cc49c615931cdcd111$186.4K
KLM Royal Dutch Airlines Engineering & Maintenance美国19$152.7K真空泵、非LED电灯装置
Sentry Aerospace Ltd英国27$103.2K飞机零件、其他航空器零件

近期贸易明细

进口(共 3,453)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30飞机零件Mongolian Airways Cargo LLC德国$4.8K
2026-04-30飞机零件Mongolian Airways Cargo LLC德国$4.8K
2026-04-29飞机零件Mongolian Airways Cargo LLC英国$1.8K
2026-04-29飞机零件Mongolian Airways Cargo LLC英国$1.8K
2026-04-26飞机零件Fly One S.R.L.美国$10.5K
2026-04-26飞机零件Fly One S.R.L.美国$10.5K
2026-04-25飞机零件SENTRY AEROSPARES LTD美国$1.5K
2026-04-25飞机零件Mongolian Airways Cargo LLC法国$3.8K
2026-04-25飞机零件SENTRY AEROSPARES LTD美国$1.9K
2026-04-25飞机零件SENTRY AEROSPARES LTD美国$1.5K

出口(共 1,190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31飞机零件PT BBN AIRLINES INDONESIA印度尼西亚$1.0K
2025-12-26飞机零件AMETEK SINGAPORE PTE LTD新加坡$5.0K
2025-12-25飞机起落架PT BBN AIRLINES INDONESIA印度尼西亚$3.0K
2025-12-25飞机起落架PT BBN AIRLINES INDONESIA印度尼西亚$1.0K
2025-12-19飞机零件AVTRADE LIMITED英国$1.3K
2025-12-11飞机起落架PT BBN AIRLINES INDONESIA印度尼西亚$3.0K
2025-12-11飞机起落架PT BBN AIRLINES INDONESIA印度尼西亚$3.0K
2025-12-11飞机零件AVTRADE LIMITED英国$500
2025-12-11飞机起落架PT BBN AIRLINES INDONESIA印度尼西亚$3.0K
2025-12-11飞机起落架PT BBN AIRLINES INDONESIA印度尼西亚$1.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Bamboo Airways Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →