Bamboo Airways Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 3,453 笔 · 主营 飞机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HàNG KHôNG TRE VIệT
- 邮箱62
3,453
进口笔数
1,190
出口笔数
$196.75M
进口金额
$197.40M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2025-12-31
最近出口
501
供应商数
178
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107867370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT36G0CR |
| 成立日期 | 2017-05-31 |
| 联系地址 | Khu số 4, Khu du lịch biển Nhơn Lý - Cát Tiến, Xã Nhơn Lý, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG KHÔNG TRE VIỆT |
| 企业英文名称 | BAMBOO AIRWAYS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu số 4, Khu du lịch biển Nhơn Lý - Cát Tiến, Phường Quy Nhơn Đông, Gia Lai |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5110 - Vận tải hành khách hàng không |
| 电话 | +842432333233 |
| 邮箱 | 19001166@bambooairways.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 26.22万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880730 | 飞机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 880720 | 飞机起落架 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880730 | 飞机零件 |
| 880720 | 飞机起落架 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 401220 | 旧橡胶轮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 878 | $82.51M |
| 美国 | 1,769 | $72.87M |
| 蒙古 | 1 | $30.00M |
| 德国 | 599 | $7.00M |
| 英国 | 316 | $816.8K |
| 西班牙 | 8 | $683.1K |
| 日本 | 68 | $624.8K |
| 中国 | 93 | $530.4K |
| 印度 | 21 | $127.7K |
| 荷兰 | 24 | $124.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $57.02M |
| 新加坡 | 416 | $55.37M |
| 以色列 | 2 | $24.00M |
| 美国 | 96 | $18.43M |
| 中国香港 | 3 | $13.50M |
| 罗马尼亚 | 12 | $10.06M |
| 卢森堡 | 1 | $8.00M |
| 荷兰 | 91 | $3.44M |
| 马来西亚 | 21 | $3.37M |
| 泰国 | 27 | $1.15M |
贸易伙伴
上游供应商(共 501)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIA Engineering Co., Ltd. | 拉脱维亚 | 280 | $19.73M | 阀门龙头、电力控制板 |
| PT BBN Airlines Indonesia | 印度尼西亚 | 200 | $8.99M | 飞机零件、飞机起落架 |
| Aerfin Ltd. | 美国 | 78 | $559.3K | 飞机零件、其他测量仪器 |
| Satair Pte. Ltd. | 新加坡 | 191 | $524.0K | 飞机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Embraer Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 80 | $341.5K | 非泡沫橡胶密封件、飞机零件 |
| PDQ Airspares Ltd. | 新加坡 | 149 | $341.5K | 飞机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Wright Aero Components FZE | 阿联酋 | 105 | $318.0K | 飞机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| RECARO Aircraft Seating GmbH & Co. KG | 德国 | 64 | $273.8K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| Nordic Aviation Group As | 美国 | 85 | $201.7K | 飞机零件、其他润滑剂 |
| Nordic Aviation Group As | 法国 | 62 | $135.3K | 飞机零件、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 178)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIA ENGINEERING COMPANY LIMITED | 新加坡 | 339 | $19.46M | 飞机零件、阀门龙头 |
| KLM Engineering & Maintenance | 荷兰 | 16 | $2.17M | 飞机零件、飞机起落架 |
| KLM Royal Dutch Airlines Engineering & Maintenance | 荷兰 | 70 | $1.14M | 飞机零件、电力控制板 |
| Michelin Siam Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $538.2K | 飞机翻新轮胎、其他钢铁制品 |
| AVTRADE LIMITED | 英国 | 64 | $281.3K | 飞机零件、阀门龙头 |
| Lufthansa Technik AG | 德国 | 54 | $266.8K | 飞机零件、阀门龙头 |
| PT BBN Airlines Indonesia | 印度尼西亚 | 46 | $214.0K | 飞机起落架、飞机零件 |
| 1164a9c5d8c284ef0cc49c615931cdcd | 111 | $186.4K | ||
| KLM Royal Dutch Airlines Engineering & Maintenance | 美国 | 19 | $152.7K | 真空泵、非LED电灯装置 |
| Sentry Aerospace Ltd | 英国 | 27 | $103.2K | 飞机零件、其他航空器零件 |
近期贸易明细
进口(共 3,453)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 飞机零件 | Mongolian Airways Cargo LLC | 德国 | $4.8K |
| 2026-04-30 | 飞机零件 | Mongolian Airways Cargo LLC | 德国 | $4.8K |
| 2026-04-29 | 飞机零件 | Mongolian Airways Cargo LLC | 英国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 飞机零件 | Mongolian Airways Cargo LLC | 英国 | $1.8K |
| 2026-04-26 | 飞机零件 | Fly One S.R.L. | 美国 | $10.5K |
| 2026-04-26 | 飞机零件 | Fly One S.R.L. | 美国 | $10.5K |
| 2026-04-25 | 飞机零件 | SENTRY AEROSPARES LTD | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-25 | 飞机零件 | Mongolian Airways Cargo LLC | 法国 | $3.8K |
| 2026-04-25 | 飞机零件 | SENTRY AEROSPARES LTD | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-25 | 飞机零件 | SENTRY AEROSPARES LTD | 美国 | $1.5K |
出口(共 1,190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 飞机零件 | PT BBN AIRLINES INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2025-12-26 | 飞机零件 | AMETEK SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $5.0K |
| 2025-12-25 | 飞机起落架 | PT BBN AIRLINES INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.0K |
| 2025-12-25 | 飞机起落架 | PT BBN AIRLINES INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2025-12-19 | 飞机零件 | AVTRADE LIMITED | 英国 | $1.3K |
| 2025-12-11 | 飞机起落架 | PT BBN AIRLINES INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.0K |
| 2025-12-11 | 飞机起落架 | PT BBN AIRLINES INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.0K |
| 2025-12-11 | 飞机零件 | AVTRADE LIMITED | 英国 | $500 |
| 2025-12-11 | 飞机起落架 | PT BBN AIRLINES INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.0K |
| 2025-12-11 | 飞机起落架 | PT BBN AIRLINES INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.0K |