B.E.S.T. Chemical & Building Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Hóa Chất B.E.S.T

185
进口笔数
0
出口笔数
$2.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
53
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $192.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $91.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $88.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $82.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $77.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $69.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $94.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $109.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $62.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $73.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $142.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $76.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $53.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $68.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $124.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $83.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $138.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $85.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $64.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $86.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $192.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $156.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $192.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $91.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $88.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $82.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $77.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $69.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $94.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $109.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $62.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $73.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $142.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $76.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $53.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $68.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $124.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $83.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $138.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $85.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $64.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $86.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $192.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $156.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $192.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104950888
企查查编码QVNPN0DHTD
成立日期2010-10-13
联系地址Số 8, ngách 63/60 đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ HÓA CHẤT B.E.S.T
企业英文名称B.E.S.T CHEMICAL AND BUILDING INVESMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8, ngách 63/60 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+842466740634
邮箱info@bestcorp.vn
官网www.bestcorp.vn
传真0437481110
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
281122二氧化硅
390729其他聚醚
382440水泥添加剂
320611二氧化钛颜料
390610聚甲基丙烯酸甲酯
321410胶粘填料
390799其他饱和聚酯
390950聚氨酯
290541三羟甲基丙烷

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国45$1.39M
中国115$1.22M
日本12$166.5K
中国台湾6$131.2K
美国2$18.1K
澳大利亚2$10.5K
印度2$13
德国1$12
泰国1$2

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
APEC Ltd.韩国32$979.0K其他丙烯酸聚合物、SAN共聚物
Kukdo Chemical (Ningbo) Co., Ltd.中国13$341.8K其他聚醚、聚醚
Susan Co., Ltd.韩国7$293.8K聚甲基丙烯酸甲酯、其他丙烯酸聚合物
Daicel (Asia) Pte. Ltd.新加坡8$161.6K醋酸纤维丝束、切片机零件
Silong Tech Pte. Ltd.新加坡19$128.1K二氧化硅、水泥添加剂
Suzhou Innovation Packaging Materials Co., Ltd.中国5$124.6K其他塑料包装制品、塑料容器
BOOM (HK) LTD中国香港7$117.8K二氧化钛颜料、钛氧化物
Guangzhou Innovate Chemical Co., Ltd.中国8$106.2K聚氨酯、其他异氰酸酯
Wuxi Pharos International Co., Ltd.中国6$67.2K其他聚醚、其他有机表面活性剂
Summit Glory Co., Ltd.中国5$44.4K石油树脂、橡胶促进剂

近期贸易明细

进口(共 185)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29二氧化硅HUBEI HUIFU NANOMATERIAL CO LTD中国$760
2026-04-29二氧化硅HUBEI HUIFU NANOMATERIAL CO LTD中国$760
2026-04-29二氧化钛颜料BOOM (HK) LTD中国$12.6K
2026-04-29二氧化钛颜料BOOM (HK) LTD中国$12.6K
2026-04-27其他丙烯酸聚合物APEC Ltd.韩国$30.2K
2026-04-27其他丙烯酸聚合物APEC Ltd.韩国$30.2K
2026-04-24其他饱和聚酯DAICEL (ASIA) PTE. LTD.日本$3.0K
2026-04-24其他饱和聚酯DAICEL (ASIA) PTE. LTD.日本$7.4K
2026-04-24其他饱和聚酯DAICEL (ASIA) PTE. LTD.日本$3.0K
2026-04-24其他饱和聚酯DAICEL (ASIA) PTE. LTD.日本$7.4K

相关企业 · 同类产品

B.E.S.T. Chemical & Building Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →