B.E.S.T. Chemical & Building Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 191 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Hóa Chất B.E.S.T
191
进口笔数
0
出口笔数
$3.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-20
最近进口
—
最近出口
53
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104950888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPN0DHTD |
| 成立日期 | 2010-10-13 |
| 联系地址 | Số 8, ngách 63/60 đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ HÓA CHẤT B.E.S.T |
| 企业英文名称 | B.E.S.T CHEMICAL AND BUILDING INVESMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngách 63/60 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842466740634 |
| 邮箱 | info@bestcorp.vn |
| 官网 | www.bestcorp.vn |
| 传真 | 0437481110 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 391110 | 石油树脂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 47 | $1.47M |
| 中国 | 119 | $1.29M |
| 日本 | 12 | $166.5K |
| 中国台湾 | 6 | $131.2K |
| 美国 | 2 | $18.1K |
| 澳大利亚 | 2 | $10.5K |
| 印度 | 2 | $13 |
| 德国 | 1 | $12 |
| 泰国 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| APEC Ltd. | 韩国 | 33 | $1.01M | 其他丙烯酸聚合物、SAN共聚物 |
| Kukdo Chemical (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $373.5K | 其他聚醚、聚醚 |
| Susan Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $350.5K | 聚甲基丙烯酸甲酯、其他丙烯酸聚合物 |
| Daicel (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $161.6K | 醋酸纤维丝束、切片机零件 |
| Silong Tech Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $139.7K | 二氧化硅、水泥添加剂 |
| Suzhou Innovation Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $124.6K | 其他塑料包装制品、塑料容器 |
| Boom (HK) Ltd. | 中国香港 | 7 | $117.8K | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Guangzhou Innovate Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $106.2K | 聚氨酯、氨基树脂初级形状 |
| Wuxi Pharos International Co., Ltd. | 中国 | 7 | $79.8K | 其他聚醚、胶粘填料 |
| Summit Glory Co., Ltd. | 中国 | 5 | $44.4K | 石油树脂、橡胶促进剂 |
近期贸易明细
进口(共 191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 其他聚醚 | Kukdo Chemical (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | $9.1K |
| 2026-06-20 | 其他聚醚 | Kukdo Chemical (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-06-20 | 其他聚醚 | Kukdo Chemical (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | $15.1K |
| 2026-06-08 | 其他丙烯酸聚合物 | APEC Ltd. | 韩国 | $31.6K |
| 2026-05-29 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | Susan Co., Ltd. | 韩国 | $45.2K |
| 2026-05-29 | 其他丙烯酸聚合物 | Susan Co., Ltd. | 韩国 | $11.5K |
| 2026-05-19 | 二氧化硅 | Silong Tech Pte. Ltd. | 中国 | $11.6K |
| 2026-05-06 | 胶粘填料 | Wuxi Pharos International Co., Ltd. | 中国 | $12.6K |
| 2026-05-03 | 石油树脂 | SUMMIT GLORY CO., LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-29 | 二氧化硅 | Hubei Huifu Nanomaterial Co., Ltd. | 中国 | $760 |