TICCO TAN PHUOC CONCRETE LTD CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 硅锰钢丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN Bê TôNG TICCO TâN PHướC
- 邮箱3
6
进口笔数
0
出口笔数
$788.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201602574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTV769C2 |
| 成立日期 | 2019-03-21 |
| 联系地址 | Ấp 4, Xã Tân Phước 3, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN BÊ TÔNG TICCO TÂN PHƯỚC |
| 企业英文名称 | TICCO TAN PHUOC CONCRETE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 4, Xã Tân Phước 3, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02733646069 |
| 传真 | 02733646070 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 660亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $788.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $411.8K | 硅锰钢丝、硅锰钢条杆 |
| GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $355.5K | 钢绞线缆、9mm以上MDF板 |
| NEWMEDA MATERIALS CO LTD | 斯里兰卡 | 1 | $11.0K | 硅锰钢条杆、钢绞线缆 |
| CHANGZHOU V FAST INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $9.7K | 其他车辆零件、摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $59.5K |
| 2026-04-16 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $59.5K |
| 2026-04-16 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $58.1K |
| 2026-04-16 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $58.1K |
| 2026-04-06 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $54.9K |
| 2026-04-06 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $55.2K |
| 2026-04-06 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $54.9K |
| 2026-04-06 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $55.2K |
| 2026-04-06 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $54.9K |
| 2026-04-06 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $54.9K |