ANKIE HEALTH JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SứC KHOẻ ANKIE
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$93.0K
出口金额
—
最近进口
2025-12-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110423512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DRQVWJ |
| 成立日期 | 2023-07-20 |
| 联系地址 | Số D01.L08 An Vượng Villas, KĐT Nam Cường, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SỨC KHOẺ ANKIE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số D01.L08 An Vượng Villas, KĐT Nam Cường, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0934590086 |
| 邮箱 | tiendq.marketing@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 4 | $93.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOPHEAK CHEANG | 柬埔寨 | 4 | $93.0K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 其他食品制剂 | SOPHEAK CHEANG | 柬埔寨 | $6.2K |
| 2025-12-10 | 其他食品制剂 | SOPHEAK CHEANG | 柬埔寨 | $5.5K |
| 2025-12-10 | 其他食品制剂 | SOPHEAK CHEANG | 柬埔寨 | $5.6K |
| 2025-12-10 | 其他食品制剂 | SOPHEAK CHEANG | 柬埔寨 | $6.1K |
| 2025-12-01 | 其他食品制剂 | SOPHEAK CHEANG | 柬埔寨 | $6.8K |
| 2025-12-01 | 其他食品制剂 | SOPHEAK CHEANG | 柬埔寨 | $5.7K |
| 2025-12-01 | 其他食品制剂 | SOPHEAK CHEANG | 柬埔寨 | $6.1K |
| 2025-12-01 | 其他食品制剂 | SOPHEAK CHEANG | 柬埔寨 | $4.9K |
| 2025-11-17 | 其他食品制剂 | SOPHEAK CHEANG | 柬埔寨 | $4.6K |
| 2025-11-17 | 其他食品制剂 | SOPHEAK CHEANG | 柬埔寨 | $6.5K |