Energy Technical Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 225 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Kỹ THUậT NăNG LượNG
225
进口笔数
7
出口笔数
$16.52M
进口金额
$199.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-10-07
最近出口
126
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102865330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQ3B6EJ |
| 成立日期 | 2008-08-01 |
| 联系地址 | Số 77, đường Louis II, KĐT Louis City, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT NĂNG LƯỢNG |
| 企业英文名称 | ENERGY TECHNICAL SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 77, đường Louis II, KĐT Louis City, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ yêu cầu và điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842435379135 |
| 邮箱 | sales@enersev.com |
| 传真 | +842435379138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 903110 | 平衡机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 51 | $8.07M |
| 美国 | 46 | $3.46M |
| 西班牙 | 5 | $1.80M |
| 中国 | 48 | $748.2K |
| 马来西亚 | 11 | $673.7K |
| 德国 | 12 | $461.4K |
| 意大利 | 13 | $317.4K |
| 法国 | 12 | $313.1K |
| 印度 | 11 | $280.6K |
| 韩国 | 25 | $239.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $145.9K |
| 马来西亚 | 3 | $31.2K |
| 泰国 | 1 | $9.5K |
| 日本 | 1 | $7.4K |
| 西班牙 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 126)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PNP International Trading Ltd. | 日本 | 13 | $3.77M | 非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈 |
| TMEIC Asia (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $1.95M | 变压器零件、静止变流器 |
| PNP International Trading Ltd. | 美国 | 11 | $1.85M | 记录式电表、电测仪表 |
| Globtec Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $1.59M | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Elliott Ebara Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $1.35M | 非泡沫橡胶密封件、涡轮机零件 |
| Ecolab Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $1.12M | 其他化学制剂、其他丙烯酸聚合物 |
| PNP International Trading Ltd. | 马来西亚 | 5 | $608.7K | 环氧树脂、1kg以下胶粘剂 |
| PNP International Trading Ltd. | 新加坡 | 4 | $238.0K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Fuji Trading Co., Ltd. | 日本 | 6 | $22.7K | 镀锌钢板、非泡沫橡胶密封件 |
| Dongsuh Industry Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $2.2K | 金属复合垫圈、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinci Technologies | 法国 | 1 | $145.9K | 通信设备、电力控制板 |
| ABB Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $31.2K | 高压继电器、高压控制板 |
| Schneider Electric Systems (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $9.5K | 10公斤以下便携电脑、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Toshiba Mitsubishi Electric Industrial Systems Corporation | 日本 | 1 | $7.4K | 铝制容器≤300升、电动机及零件 |
| EUROSMC S.A. | 西班牙 | 1 | $5.0K | 示波器、记录式电表 |
近期贸易明细
进口(共 225)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 气体烟雾分析仪 | WESHINE ELECTRIC MFG CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-22 | 气体烟雾分析仪 | WESHINE ELECTRIC MFG CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | FUJI TRADING CO LTD | 美国 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | FUJI TRADING CO LTD | 美国 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 非泡沫橡胶密封件 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $36 |
| 2026-04-21 | 非泡沫橡胶密封件 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $36 |
| 2026-04-21 | 非泡沫橡胶密封件 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $52 |
| 2026-04-21 | 非泡沫橡胶密封件 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $52 |
| 2026-04-20 | 其他润滑剂 | SHANGHAI LEEMEI TECHNOLOGY TRADE CO.,LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-20 | 其他润滑剂 | SHANGHAI LEEMEI TECHNOLOGY TRADE CO.,LTD | 中国 | $400 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-07 | 10公斤以下便携电脑 | SCHNEIDER ELECTRIC SYSTEMS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $9.5K |
| 2024-05-02 | 可互换工具 | ABB MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $60 |
| 2024-05-02 | 非液体温度计 | ABB MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $40 |
| 2024-05-02 | 平衡机 | ABB MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $132 |
| 2024-05-02 | 电测仪表 | ABB MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $300 |
| 2024-05-02 | 绘图仪器 | ABB MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $20 |
| 2024-05-02 | 绘图仪器 | ABB MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $16 |
| 2024-05-02 | 非陶瓷绝缘配件 | ABB MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $15 |
| 2024-05-02 | 平衡机 | ABB MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $64 |
| 2024-05-02 | 其他测量仪器 | ABB MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $530 |