Energy Technical Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 225 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Kỹ THUậT NăNG LượNG

225
进口笔数
7
出口笔数
$16.52M
进口金额
$199.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-10-07
最近出口
126
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.99M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.99M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $223.3K · 4 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-11进口 $87.5K · 1 笔出口 $7.4K · 1 笔2023-12进口 $86.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $321.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $856.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $471.8K · 11 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-06进口 $24.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $248 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $784.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $162.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $329.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $202.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $138 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $896.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.8K · 2 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-11进口 $148.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $118.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $33.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.99M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $223.3K · 4 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-11进口 $87.5K · 1 笔出口 $7.4K · 1 笔2023-12进口 $86.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $321.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $856.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $471.8K · 11 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-06进口 $24.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $248 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $784.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $162.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $329.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $202.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $138 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $896.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.8K · 2 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-11进口 $148.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $118.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $33.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102865330
企查查编码QVNYQ3B6EJ
成立日期2008-08-01
联系地址Số 77, đường Louis II, KĐT Louis City, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT NĂNG LƯỢNG
企业英文名称ENERGY TECHNICAL SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 77, đường Louis II, KĐT Louis City, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ yêu cầu và điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842435379135
邮箱sales@enersev.com
传真+842435379138
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848410金属复合垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
382499其他化学制剂
731822非螺纹垫圈
848420机械密封件
853890电器装置零件
732090其他钢弹簧
842139气体过滤机械

出口

HS 编码产品
902519非液体温度计
903033电测仪表
820790可互换工具
903110平衡机
903180其他测量仪器
901720绘图仪器
392310塑料包装箱
400921金属增强橡胶管
560790其他绳缆
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本51$8.07M
美国46$3.46M
西班牙5$1.80M
中国48$748.2K
马来西亚11$673.7K
德国12$461.4K
意大利13$317.4K
法国12$313.1K
印度11$280.6K
韩国25$239.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国1$145.9K
马来西亚3$31.2K
泰国1$9.5K
日本1$7.4K
西班牙1$5.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 126)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PNP International Trading Ltd.日本13$3.77M非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈
TMEIC Asia (Thailand) Co., Ltd.泰国5$1.95M变压器零件、静止变流器
PNP International Trading Ltd.美国11$1.85M记录式电表、电测仪表
Globtec Pte. Ltd.新加坡13$1.59M20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
Elliott Ebara Singapore Pte. Ltd.新加坡7$1.35M非泡沫橡胶密封件、涡轮机零件
Ecolab Pte. Ltd.新加坡15$1.12M其他化学制剂、其他丙烯酸聚合物
PNP International Trading Ltd.马来西亚5$608.7K环氧树脂、1kg以下胶粘剂
PNP International Trading Ltd.新加坡4$238.0K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Fuji Trading Co., Ltd.日本6$22.7K镀锌钢板、非泡沫橡胶密封件
Dongsuh Industry Co., Ltd.韩国5$2.2K金属复合垫圈、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vinci Technologies法国1$145.9K通信设备、电力控制板
ABB Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚3$31.2K高压继电器、高压控制板
Schneider Electric Systems (Thailand) Co., Ltd.泰国1$9.5K10公斤以下便携电脑、含CPU和I/O的ADP设备
Toshiba Mitsubishi Electric Industrial Systems Corporation日本1$7.4K铝制容器≤300升、电动机及零件
EUROSMC S.A.西班牙1$5.0K示波器、记录式电表

近期贸易明细

进口(共 225)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22气体烟雾分析仪WESHINE ELECTRIC MFG CO LTD中国$6.4K
2026-04-22气体烟雾分析仪WESHINE ELECTRIC MFG CO LTD中国$6.4K
2026-04-22过滤净化器零件FUJI TRADING CO LTD美国$3.1K
2026-04-22过滤净化器零件FUJI TRADING CO LTD美国$3.1K
2026-04-21非泡沫橡胶密封件FUJI TRADING CO LTD日本$36
2026-04-21非泡沫橡胶密封件FUJI TRADING CO LTD日本$36
2026-04-21非泡沫橡胶密封件FUJI TRADING CO LTD日本$52
2026-04-21非泡沫橡胶密封件FUJI TRADING CO LTD日本$52
2026-04-20其他润滑剂SHANGHAI LEEMEI TECHNOLOGY TRADE CO.,LTD中国$400
2026-04-20其他润滑剂SHANGHAI LEEMEI TECHNOLOGY TRADE CO.,LTD中国$400

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-0710公斤以下便携电脑SCHNEIDER ELECTRIC SYSTEMS (THAILAND) CO LTD泰国$9.5K
2024-05-02可互换工具ABB MALAYSIA SDN BHD马来西亚$60
2024-05-02非液体温度计ABB MALAYSIA SDN BHD马来西亚$40
2024-05-02平衡机ABB MALAYSIA SDN BHD马来西亚$132
2024-05-02电测仪表ABB MALAYSIA SDN BHD马来西亚$300
2024-05-02绘图仪器ABB MALAYSIA SDN BHD马来西亚$20
2024-05-02绘图仪器ABB MALAYSIA SDN BHD马来西亚$16
2024-05-02非陶瓷绝缘配件ABB MALAYSIA SDN BHD马来西亚$15
2024-05-02平衡机ABB MALAYSIA SDN BHD马来西亚$64
2024-05-02其他测量仪器ABB MALAYSIA SDN BHD马来西亚$530

相关企业 · 同类产品

Energy Technical Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →