Tuan Phong Textile Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 漂白棉斜纹布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dệt May Tuấn Phong

54
进口笔数
29
出口笔数
$329.8K
进口金额
$418.4K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-01-21
最近出口
14
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $86.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20 · 1 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $10.7K · 2 笔2023-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $13.1K · 2 笔2023-12进口 $57.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $494 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-04进口 $2.8K · 3 笔出口 $14.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2024-06进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.3K · 6 笔出口 $62.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.3K · 1 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-10进口 $12.3K · 4 笔出口 $18.9K · 2 笔2024-11进口 $33.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.9K · 1 笔出口 $53.2K · 1 笔2025-02进口 $88 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.9K · 1 笔出口 $14.9K · 2 笔2025-06进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2025-10进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $167 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $86.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $247 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20 · 1 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $10.7K · 2 笔2023-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $13.1K · 2 笔2023-12进口 $57.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $494 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-04进口 $2.8K · 3 笔出口 $14.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2024-06进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.3K · 6 笔出口 $62.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.3K · 1 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-10进口 $12.3K · 4 笔出口 $18.9K · 2 笔2024-11进口 $33.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.9K · 1 笔出口 $53.2K · 1 笔2025-02进口 $88 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.9K · 1 笔出口 $14.9K · 2 笔2025-06进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2025-10进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $167 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $86.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $247 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313737183
企查查编码QVNJRK4MGS
成立日期2016-04-05
联系地址26-28 Nguyễn Thế Truyện, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT MAY TUẤN PHONG
企业英文名称TUAN PHONG TEXTILE GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址26-28 Nguyễn Thế Truyện, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm
电话+84908588789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520823漂白棉斜纹布
520942彩色牛仔布
530919其他亚麻织物
521142200克以上牛仔布
482110印刷标签
392329非乙烯塑料袋
392620塑料衣着附件
520832染色平纹棉布
580790非织造标签
520843色织棉斜纹布

出口

HS 编码产品
620462女式棉裤
620520棉质衬衫
620442棉质连衣裙
620452棉制女裙
620630女式棉衬衫
392329非乙烯塑料袋
520823漂白棉斜纹布
530919其他亚麻织物
620432女式棉夹克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦22$173.3K
中国30$152.1K
意大利2$3.8K
中国香港2$578
越南1$26

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚12$299.5K
挪威14$102.5K
越南2$14.9K
丹麦1$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DC Garment AS中国24$134.9K漂白棉斜纹布、其他亚麻织物
Artistic Denim Mills Ltd.巴基斯坦16$122.5K女式棉裤、彩色牛仔布
Artistic Fabric Mills (Pvt.) Ltd.巴基斯坦4$40.7K彩色牛仔布、棉质套装
Tuan Phong Garment Co., Ltd.中国2$14.9K漂白棉斜纹布、200克以上牛仔布
Artistic Fabric Mills Pvt. Ltd.印度1$9.9K彩色牛仔布、200克以上牛仔布
DC Garment AS丹麦1$2.8K印刷标签
DC Garment AS意大利1$1.8K非织造标签
Decatex S.r.l.俄罗斯1$950机织标签、非织造标签
DC GARMENT AS中国香港1$557漂白棉斜纹布、彩色棉针织布
Guangzhou Deepking Garment Accessories Co., Ltd.中国2$450印刷标签、机织标签

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dricoper Denim Pty Ltd澳大利亚12$299.5K女式棉裤、棉质连衣裙
DC Garment AS挪威14$102.5K棉质衬衫、其他纺织衬衫
Tuan Phong Garment Co., Ltd.越南2$14.9K漂白棉斜纹布、其他亚麻织物
DC Garment AS丹麦1$1.5K棉质衬衫

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20彩色牛仔布CONG TY TNHH DET MAY TUAN PHONG巴基斯坦$59
2026-04-20彩色牛仔布CONG TY TNHH DET MAY TUAN PHONG越南$2
2026-04-20彩色牛仔布CONG TY TNHH DET MAY TUAN PHONG巴基斯坦$3
2026-04-20200克以上牛仔布CONG TY TNHH DET MAY TUAN PHONG越南$6
2026-04-20彩色牛仔布CONG TY TNHH DET MAY TUAN PHONG巴基斯坦$3
2026-04-20200克以上牛仔布CONG TY TNHH DET MAY TUAN PHONG越南$4
2026-04-20彩色牛仔布CONG TY TNHH DET MAY TUAN PHONG巴基斯坦$9
2026-04-20200克以上牛仔布CONG TY TNHH DET MAY TUAN PHONG巴基斯坦$6
2026-04-20200克以上牛仔布CONG TY TNHH DET MAY TUAN PHONG巴基斯坦$4
2026-04-20200克以上牛仔布CONG TY TNHH DET MAY TUAN PHONG越南$6

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-21女式棉裤DRICOPER DENIM PTY LTD澳大利亚$2.7K
2026-01-21女式棉裤DRICOPER DENIM PTY LTD澳大利亚$2.6K
2026-01-21女式棉裤DRICOPER DENIM PTY LTD澳大利亚$3.0K
2026-01-21女式棉裤DRICOPER DENIM PTY LTD澳大利亚$2.4K
2026-01-21女式棉裤DRICOPER DENIM PTY LTD澳大利亚$2.7K
2026-01-21女式棉裤DRICOPER DENIM PTY LTD澳大利亚$2.6K
2026-01-21女式棉裤DRICOPER DENIM PTY LTD澳大利亚$2.7K
2026-01-21女式棉裤DRICOPER DENIM PTY LTD澳大利亚$2.5K
2026-01-21女式棉裤DRICOPER DENIM PTY LTD澳大利亚$2.6K
2026-01-21女式棉裤DRICOPER DENIM PTY LTD澳大利亚$2.7K

相关企业 · 同类产品

Tuan Phong Textile Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →