Tuan Phong Textile Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 漂白棉斜纹布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dệt May Tuấn Phong
54
进口笔数
29
出口笔数
$329.8K
进口金额
$418.4K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-01-21
最近出口
14
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313737183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJRK4MGS |
| 成立日期 | 2016-04-05 |
| 联系地址 | 26-28 Nguyễn Thế Truyện, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY TUẤN PHONG |
| 企业英文名称 | TUAN PHONG TEXTILE GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26-28 Nguyễn Thế Truyện, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +84908588789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520823 | 漂白棉斜纹布 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 520832 | 染色平纹棉布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 520843 | 色织棉斜纹布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620452 | 棉制女裙 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 520823 | 漂白棉斜纹布 |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 620432 | 女式棉夹克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 22 | $173.3K |
| 中国 | 30 | $152.1K |
| 意大利 | 2 | $3.8K |
| 中国香港 | 2 | $578 |
| 越南 | 1 | $26 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 12 | $299.5K |
| 挪威 | 14 | $102.5K |
| 越南 | 2 | $14.9K |
| 丹麦 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DC Garment AS | 中国 | 24 | $134.9K | 漂白棉斜纹布、其他亚麻织物 |
| Artistic Denim Mills Ltd. | 巴基斯坦 | 16 | $122.5K | 女式棉裤、彩色牛仔布 |
| Artistic Fabric Mills (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 4 | $40.7K | 彩色牛仔布、棉质套装 |
| Tuan Phong Garment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.9K | 漂白棉斜纹布、200克以上牛仔布 |
| Artistic Fabric Mills Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $9.9K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| DC Garment AS | 丹麦 | 1 | $2.8K | 印刷标签 |
| DC Garment AS | 意大利 | 1 | $1.8K | 非织造标签 |
| Decatex S.r.l. | 俄罗斯 | 1 | $950 | 机织标签、非织造标签 |
| DC GARMENT AS | 中国香港 | 1 | $557 | 漂白棉斜纹布、彩色棉针织布 |
| Guangzhou Deepking Garment Accessories Co., Ltd. | 中国 | 2 | $450 | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dricoper Denim Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $299.5K | 女式棉裤、棉质连衣裙 |
| DC Garment AS | 挪威 | 14 | $102.5K | 棉质衬衫、其他纺织衬衫 |
| Tuan Phong Garment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.9K | 漂白棉斜纹布、其他亚麻织物 |
| DC Garment AS | 丹麦 | 1 | $1.5K | 棉质衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 彩色牛仔布 | CONG TY TNHH DET MAY TUAN PHONG | 巴基斯坦 | $59 |
| 2026-04-20 | 彩色牛仔布 | CONG TY TNHH DET MAY TUAN PHONG | 越南 | $2 |
| 2026-04-20 | 彩色牛仔布 | CONG TY TNHH DET MAY TUAN PHONG | 巴基斯坦 | $3 |
| 2026-04-20 | 200克以上牛仔布 | CONG TY TNHH DET MAY TUAN PHONG | 越南 | $6 |
| 2026-04-20 | 彩色牛仔布 | CONG TY TNHH DET MAY TUAN PHONG | 巴基斯坦 | $3 |
| 2026-04-20 | 200克以上牛仔布 | CONG TY TNHH DET MAY TUAN PHONG | 越南 | $4 |
| 2026-04-20 | 彩色牛仔布 | CONG TY TNHH DET MAY TUAN PHONG | 巴基斯坦 | $9 |
| 2026-04-20 | 200克以上牛仔布 | CONG TY TNHH DET MAY TUAN PHONG | 巴基斯坦 | $6 |
| 2026-04-20 | 200克以上牛仔布 | CONG TY TNHH DET MAY TUAN PHONG | 巴基斯坦 | $4 |
| 2026-04-20 | 200克以上牛仔布 | CONG TY TNHH DET MAY TUAN PHONG | 越南 | $6 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 女式棉裤 | DRICOPER DENIM PTY LTD | 澳大利亚 | $2.7K |
| 2026-01-21 | 女式棉裤 | DRICOPER DENIM PTY LTD | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2026-01-21 | 女式棉裤 | DRICOPER DENIM PTY LTD | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2026-01-21 | 女式棉裤 | DRICOPER DENIM PTY LTD | 澳大利亚 | $2.4K |
| 2026-01-21 | 女式棉裤 | DRICOPER DENIM PTY LTD | 澳大利亚 | $2.7K |
| 2026-01-21 | 女式棉裤 | DRICOPER DENIM PTY LTD | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2026-01-21 | 女式棉裤 | DRICOPER DENIM PTY LTD | 澳大利亚 | $2.7K |
| 2026-01-21 | 女式棉裤 | DRICOPER DENIM PTY LTD | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2026-01-21 | 女式棉裤 | DRICOPER DENIM PTY LTD | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2026-01-21 | 女式棉裤 | DRICOPER DENIM PTY LTD | 澳大利亚 | $2.7K |