Tan Tuan Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TâN TUấN
1
进口笔数
65
出口笔数
$1.7K
进口金额
$177.2K
出口金额
2025-12-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901328169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMGPG32A |
| 成立日期 | 2022-06-15 |
| 联系地址 | Kiốt 18A Chợ Gò Dầu, Thị Trấn Gò Dầu, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TÂN TUẤN |
| 企业英文名称 | TAN TUAN IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kiốt 18A Chợ Gò Dầu, Phường Gò Dầu, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0931536806 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $177.2K |
| 中国 | 1 | $8 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 公交卡车轮胎、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 32 | $89.1K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $78.5K | 纺织纱线筒管、瓦楞纸板 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.0K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $637 | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Jinyu (Vietnam) Tire Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8 | 可互换钻具、其他手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 气动直线发动机 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $1.7K |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他纺织铺地制品 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-23 | 铅酸蓄电池 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-23 | 其他电动手工具 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-13 | 铅酸蓄电池 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-13 | 机械密封件 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $219 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-13 | 其他风扇 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-13 | 机械零件 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-13 | 机械零件 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $45 |