Tan Tuan Import Export Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TâN TUấN

1
进口笔数
65
出口笔数
$1.7K
进口金额
$177.2K
出口金额
2025-12-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $783 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $673 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 4 笔2025-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $10.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $783 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $673 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 4 笔2025-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $10.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号3901328169
企查查编码QVNMGPG32A
成立日期2022-06-15
联系地址Kiốt 18A Chợ Gò Dầu, Thị Trấn Gò Dầu, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TÂN TUẤN
企业英文名称TAN TUAN IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Kiốt 18A Chợ Gò Dầu, Phường Gò Dầu, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话0931536806
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841231气动直线发动机

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
850720铅酸蓄电池
392690其他塑料制品
820750可互换钻具
848180阀门龙头
3506101kg以下胶粘剂
850440静止变流器
391740塑料管件
761699其他铝制品
841459其他风扇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南65$177.2K
中国1$8

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南1$1.7K公交卡车轮胎、其他塑料包装制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南32$89.1K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
Hailide (Viet Nam) Co., Ltd.越南29$78.5K纺织纱线筒管、瓦楞纸板
Continental Textile Co., Ltd.越南3$9.0K塑料卷轴、其他塑料包装制品
Louvre Textile Co., Ltd.越南1$637塑料卷轴、其他塑料包装制品
Jinyu (Vietnam) Tire Co., Ltd.中国1$8可互换钻具、其他手工工具

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-23气动直线发动机JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$1.7K

出口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他纺织铺地制品JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$42
2026-04-23铅酸蓄电池JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$13
2026-04-23其他电动手工具JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$344
2026-04-13铅酸蓄电池CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$100
2026-04-13机械密封件HAILIDE (VIET NAM) CO LTD越南$219
2026-04-13其他钢铁制品HAILIDE (VIET NAM) CO LTD越南$20
2026-04-13其他风扇HAILIDE (VIET NAM) CO LTD越南$130
2026-04-13机械零件HAILIDE (VIET NAM) CO LTD越南$54
2026-04-13塑料管件HAILIDE (VIET NAM) CO LTD越南$107
2026-04-13机械零件HAILIDE (VIET NAM) CO LTD越南$45

相关企业 · 同类产品

Tan Tuan Import Export Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →