HN Electromechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 大功率晶体管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện Máy Hn
25
进口笔数
0
出口笔数
$117.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101841337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMF39DAT |
| 成立日期 | 2005-12-09 |
| 联系地址 | Số 5, Tổ 3, Cụm 4, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN MÁY HN |
| 企业英文名称 | HN ELECTROMECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 02435567885 |
| 邮箱 | cskh.hanotech@gmail.com |
| 官网 | hanotech.com.vn |
| 传真 | 02435567884 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $95.6K |
| 马来西亚 | 4 | $15.3K |
| 墨西哥 | 2 | $3.8K |
| 美国 | 1 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ameya Holding Ltd. | 中国 | 8 | $43.2K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| e83b82a4b6572d52714ddfa4dabc8dd4 | 8 | $42.9K | ||
| IBS Technology International Ltd. | 中国香港 | 4 | $15.3K | 其他电路开关装置、固定碳电阻 |
| cecdfda9f2be1e226586cac00b852872 | 2 | $9.0K | ||
| IBS TECHNOLOGY INTERNATIONAL HK LTD. | 中国香港 | 1 | $4.0K | 其他电子IC、大功率晶体管 |
| Guangzhou Tongyang Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 塑料封口件、变压器零件 |
| AEI Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.4K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 大功率晶体管 | WEIKENG TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-16 | 大功率晶体管 | WEIKENG TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-10-28 | 大功率晶体管 | WEIKENG TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-10-28 | 大功率晶体管 | WEIKENG TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $800 |
| 2025-09-19 | 其他电子IC | AEI RESOURCES PTE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-18 | 大功率晶体管 | WEIKENG TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-08-18 | 大功率晶体管 | WEIKENG TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $800 |
| 2025-08-09 | 处理器及控制器 | IBS TECHNOLOGY INTERNATIONAL HK LTD. | 美国 | $2.7K |
| 2025-08-09 | 处理器及控制器 | IBS TECHNOLOGY INTERNATIONAL HK LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2025-05-30 | 大功率晶体管 | AMEYA HOLDING LTD | 中国 | $960 |