NETOROCK IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他果仁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NETOROCK
5
进口笔数
8
出口笔数
$3.68M
进口金额
$242.7K
出口金额
2024-09-24
最近进口
2024-01-10
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317679736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5CBCBHQ |
| 成立日期 | 2023-02-14 |
| 联系地址 | 128 Đường 38CL, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NETOROCK |
| 企业英文名称 | NETOROCK IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 128 Đường 38CL, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +84969432039 |
| 邮箱 | Congtynetorock@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $3.68M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 4 | $121.4K |
| 越南 | 4 | $121.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TANGSHAN SHIMAI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $3.65M | 自攻螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
| SUZHOU XUANRAN TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $16.1K | 金属焊条、焊接机械 |
| HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $7.7K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $5.0K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| PARKER GROUP HK LTD | 中国香港 | 1 | $327 | 电力控制板、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOBAL FOODSOLUTIONS INC | 菲律宾 | 4 | $121.4K | 其他冷冻水果坚果、纯蔗糖 |
| GLOBAL FOODSOLUTIONS INC | 越南 | 4 | $121.4K | 其他果仁制品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-24 | 药芯焊丝 | SUZHOU XUANRAN TRADING CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2024-08-01 | 药芯焊丝 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-08-01 | 药芯焊丝 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-08-01 | 药芯焊丝 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-02-19 | 钢铁钉及U形钉 | TANGSHAN SHIMAI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.65M |
| 2023-10-28 | 音频放大器 | PARKER GROUP HK LTD | 中国 | $327 |
| 2023-09-27 | 麦克风及支架 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $125 |
| 2023-09-27 | 音频放大器 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2023-09-27 | 麦克风及支架 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $129 |
| 2023-09-27 | 音频放大器 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO.,LTD | 中国 | $360 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-10 | 其他食品制剂 | GLOBAL FOODSOLUTIONS INC | 菲律宾 | $45.0K |
| 2023-12-26 | 其他食品制剂 | GLOBAL FOODSOLUTIONS INC | 越南 | $45.0K |
| 2023-10-31 | 其他食品制剂 | GLOBAL FOODSOLUTIONS INC | 菲律宾 | $45.0K |
| 2023-10-16 | 其他果仁制品 | GLOBAL FOODSOLUTIONS INC | 越南 | $45.0K |
| 2023-10-07 | 其他果仁制品 | GLOBAL FOODSOLUTIONS INC | 菲律宾 | $20.1K |
| 2023-09-25 | 其他果仁制品 | GLOBAL FOODSOLUTIONS INC | 越南 | $20.1K |
| 2023-07-31 | 其他果仁制品 | GLOBAL FOODSOLUTIONS INC | 菲律宾 | $11.3K |
| 2023-07-18 | 其他食品制剂 | GLOBAL FOODSOLUTIONS INC | 越南 | $11.3K |