Everglory Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 210 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EVERGLORY VIệT NAM
49
进口笔数
210
出口笔数
$43.6K
进口金额
$95.5K
出口金额
2026-07-01
最近进口
2026-08-27
最近出口
8
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312288626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR01WPGD |
| 成立日期 | 2013-05-21 |
| 联系地址 | 324/3 Hoàng Văn Thụ, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EVERGLORY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EVERGLORY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 202-204 Hồng Lạc, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 38449000 |
| 传真 | 38488270 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 610423 | 女式化纤套装 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 821520 | 餐具套装 |
| 847170 | 存储单元 |
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $10.6K |
| 越南 | 3 | $8.4K |
| 泰国 | 18 | $6.7K |
| 韩国 | 14 | $6.5K |
| 中国台湾 | 10 | $4.5K |
| 爱尔兰 | 7 | $3.0K |
| 新加坡 | 3 | $1.0K |
| 美国 | 5 | $824 |
| 菲律宾 | 6 | $674 |
| 捷克 | 1 | $658 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 41 | $47.4K |
| 泰国 | 3 | $30.6K |
| 新加坡 | 3 | $15.1K |
| 爱尔兰 | 1 | $961 |
| 肯尼亚 | 2 | $430 |
| 越南 | 1 | $300 |
| 美国 | 156 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teckwah Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $33.8K | 存储单元、8471机器零件 |
| Dai Viet New Material Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.6K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
| Inmark SG Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $678 | 塑料包装箱、瓦楞纸箱 |
| Screen 4 Ltd. | 英国 | 4 | $458 | 其他塑料制品、气体烟雾分析仪 |
| DOCTOR, INC | 美国 | 1 | $399 | 固态存储设备 |
| Rodon Global Logistics (SG) | 新加坡 | 1 | $334 | 瓦楞纸箱 |
| Epson Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $239 | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| PDP Couriers Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $100 | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teckwah Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $44.8K | 存储单元、8471机器零件 |
| PDP Life Science Logistics India Private Ltd. | 印度 | 19 | $23.9K | 塑料封口件、塑料包装箱 |
| Pdp Life Science Logistics Pvt. Ltd. | 印度 | 22 | $23.5K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Emc Information Systems International Uc | 爱尔兰 | 1 | $961 | 存储单元、8471机器零件 |
| Epson Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $858 | 压电晶体、其他电子IC |
| RODON GLOBAL CAPE TOWN | 3 | $768 | 抗血清及血份 | |
| Oximio Ltd. | 肯尼亚 | 2 | $430 | 塑料包装箱、其他零售药品 |
| Research Center for Influenza & Respiratory Viruses, National Institute | 越南 | 1 | $300 | 抗血清及血份 |
| Everglory Logistics Inc. | 美国 | 142 | $0 | 仿制首饰、其他皮革鞋 |
| EVERGLORY LOGISTICS,INC | 美国 | 14 | $0 | 其他塑胶鞋、针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 纺织絮胎 | Inmark SG Pte. Ltd. | 新加坡 | $440 |
| 2026-04-01 | 瓦楞纸箱 | Rodon Global Logistics (SG) | 新加坡 | $93 |
| 2026-04-01 | 瓦楞纸箱 | Rodon Global Logistics (SG) | 新加坡 | $74 |
| 2026-04-01 | 瓦楞纸箱 | Rodon Global Logistics (SG) | 新加坡 | $74 |
| 2026-04-01 | 瓦楞纸箱 | Rodon Global Logistics (SG) | 新加坡 | $93 |
| 2026-02-24 | 固态存储设备 | DOCTOR, INC | 美国 | $399 |
| 2026-02-09 | 重型无纺布 | Dai Viet New Material Co., Ltd. | 越南 | $740 |
| 2026-02-09 | 70-150克非织造布 | Dai Viet New Material Co., Ltd. | 越南 | $168 |
| 2026-02-09 | 70-150克非织造布 | Dai Viet New Material Co., Ltd. | 越南 | $378 |
| 2026-02-09 | 70-150克非织造布 | Dai Viet New Material Co., Ltd. | 越南 | $6.3K |
出口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-27 | WASH MITT PO#XXXXXXX HBL# EGLHPH11432 SCAC CODE: EVFW S/C: 7110344369 NAC : XXXXXXXXXX # EMAIL: XXXXXXXXXXXXXXXX@EVERGLORYLOGISTICS.COM ATTN: XXXXXXXXXXXXXXXX | Everglory Logistics Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-26 | CALENDARS | Everglory Logistics Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | 非贵金属餐具 | Everglory Logistics Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 抗血清及血份 | RODON GLOBAL CAPE TOWN | — | $64 |
| 2026-07-28 | 抗血清及血份 | RODON GLOBAL CAPE TOWN | — | $192 |
| 2026-07-28 | 抗血清及血份 | RODON GLOBAL CAPE TOWN | — | $256 |
| 2026-07-27 | 抗血清及血份 | RODON GLOBAL CAPE TOWN | — | $256 |
| 2026-07-20 | ACC614 CHEMICAL GUYS ARSENAL RANGE TRUNK ORGANIZER & DETAILING BAG ACC623 CHEMICAL GUYS COLLAPSIBLE DETAILING CADDY H#EGLHCM11025 SCAC: EVFW THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIAL | Everglory Logistics Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-06-29 | 塑料包装箱 | Pdp Life Science Logistics Pvt. Ltd. | 印度 | $250 |
| 2026-06-29 | 塑料包装箱 | Pdp Life Science Logistics Pvt. Ltd. | 印度 | $250 |