Hung Khang Technology Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
13
进口笔数
22
出口笔数
$577.6K
进口金额
$618.2K
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-23
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602268666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHHF0DG2 |
| 成立日期 | 2010-04-01 |
| 联系地址 | Số 168A, Quốc lộ 51, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ HƯNG KHANG |
| 企业英文名称 | HUNG KHANG TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 168A, Quốc lộ 51, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02512603388 |
| 邮箱 | info@hungkhangautomation.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 854460 | 高压电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 854143 | 光伏组件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391732 | 塑料管 |
| 841410 | 真空泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $570.1K |
| 德国 | 2 | $3.6K |
| 泰国 | 1 | $2.0K |
| 中国台湾 | 1 | $1.9K |
| 越南 | 1 | $46 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $618.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JA Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $315.0K | 光伏组件、静止变流器 |
| LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO., LIMITED | 中国 | 3 | $150.0K | 高压电线、其他高压电路装置 |
| Krannich Solar GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $78.6K | 静止变流器、高压电线 |
| ZIKOO SMART TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $25.2K | 其他塑料包装制品、其他钢铁结构体 |
| VS Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $3.9K | LED照明装置、已装配物镜 |
| Soft Robot Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.7K | 功能机器零件、织机零件附件 |
| Formhand Automation GmbH | 德国 | 1 | $2.2K | 功能机器零件 |
| GZ Yueshang Digital Technology Co Ltd | 中国香港 | 1 | $104 | 光纤连接器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $513.6K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $61.5K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 6 | $43.1K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 静止变流器 | Krannich Solar GmbH & Co. KG | 中国 | $77.1K |
| 2026-07-22 | 电力控制板 | Krannich Solar GmbH & Co. KG | 德国 | $1.2K |
| 2026-07-22 | 静止变流器 | Krannich Solar GmbH & Co. KG | 越南 | $46 |
| 2026-07-22 | 电表 | Krannich Solar GmbH & Co. KG | 德国 | $294 |
| 2026-06-01 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO,LTD | 中国 | $51.2K |
| 2026-06-01 | 其他高压电路装置 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO,LTD | 中国 | $336 |
| 2026-05-22 | 数据处理机 | ZIKOO SMART TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $38 |
| 2026-05-22 | 其他升降机械 | ZIKOO SMART TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-05-22 | 静止变流器 | ZIKOO SMART TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $592 |
| 2026-05-22 | 其他升降机械 | ZIKOO SMART TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $11.9K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 非办公金属家具 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $563 |
| 2026-07-23 | 皮带输送机 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-07-23 | 不锈钢圆管 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $496 |
| 2026-07-23 | 不锈钢圆管 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $713 |
| 2026-07-23 | 皮带输送机 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-07-23 | 其他连续输送机 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-07-23 | 非农用喷雾器具 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $302 |
| 2026-07-23 | 电力控制板 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.4K |
| 2026-07-23 | 其他塑料制品 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $391 |
| 2026-06-18 | 电力控制板 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |