Alpha Gym Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GYM ALPHA
11
进口笔数
1
出口笔数
$285.6K
进口金额
$4.3K
出口金额
2026-02-11
最近进口
2025-03-21
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301257443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPY5DHG |
| 成立日期 | 2023-09-11 |
| 联系地址 | Khu Lãm Làng, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GYM ALPHA |
| 企业英文名称 | GYM ALPHA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Sơn Đông, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0889915999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950662 | 充气球 |
| 950669 | 其他球类 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $285.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Dahuzi Fitting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $163.7K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Rizhao Pioneer Barbells & Fitness Inc. | 中国 | 4 | $75.2K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Qingdao Insight Health Tech Ltd. | 中国 | 1 | $31.7K | 体育器材、其他钢铁制品 |
| Shandong MS Fitness Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 体育器材、贱金属配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rizhao Pioneer Barbells & Fitness Inc. | 中国 | 1 | $4.3K | 皮革腰带、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 体育器材 | SHANDONG DAHUZI FITTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-04-19 | 体育器材 | RIZHAO PIONEER BARBELL & FITNESS INC | 中国 | $336 |
| 2025-04-19 | 体育器材 | RIZHAO PIONEER BARBELL & FITNESS INC. | 中国 | $1.5K |
| 2025-04-19 | 体育器材 | RIZHAO PIONEER BARBELL & FITNESS INC. | 中国 | $150 |
| 2025-04-19 | 体育器材 | RIZHAO PIONEER BARBELL & FITNESS INC. | 中国 | $428 |
| 2025-04-19 | 体育器材 | RIZHAO PIONEER BARBELL & FITNESS INC | 中国 | $290 |
| 2025-04-19 | 体育器材 | RIZHAO PIONEER BARBELL & FITNESS INC. | 中国 | $540 |
| 2025-04-19 | 体育器材 | RIZHAO PIONEER BARBELL & FITNESS INC | 中国 | $480 |
| 2025-04-19 | 体育器材 | RIZHAO PIONEER BARBELL & FITNESS INC | 中国 | $0 |
| 2025-04-19 | 体育器材 | RIZHAO PIONEER BARBELL & FITNESS INC | 中国 | $150 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-21 | 体育器材 | RIZHAO PIONEER BARBELL & FITNESS INC | 中国 | $1.8K |
| 2025-03-21 | 体育器材 | RIZHAO PIONEER BARBELL & FITNESS INC. | 中国 | $2.5K |