EVL Technology Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EVL TECHNOLOGY VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$22.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109567478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2EQ43N |
| 成立日期 | 2021-03-25 |
| 联系地址 | Số 102 ngách 32 ngõ 76 An Dương, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EVL TECHNOLOGY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EVL TECHNOLOGY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK01-10 Ngách 39, Ngõ 603 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84973742273 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $15.3K |
| 德国 | 5 | $3.5K |
| 印度 | 2 | $2.6K |
| 美国 | 1 | $810 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Safrane Technologies | 印度 | 1 | $10.7K | 非旋转气动手工具、带马达手动工具 |
| RUD Lifting (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | 5 | $3.5K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Nodha Industrial Technology Wuxi Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 手工工具零件、气动旋转手动工具 |
| Tritorc Equipments Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $2.6K | 可互换扳手套筒、手工工具零件 |
| DP Valve Spares Ltd. | 英国 | 1 | $810 | 非泡沫橡胶密封件、自动控制仪器 |
| Hefei Lanbo Electric Machines & Tools Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $802 | 带马达手动工具、可互换工具 |
| HEFEI LANBO ELECTRIC MACHINES & TOOLS TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $204 | 带马达手动工具 |
| Xiamen Mobilin Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70 | 电力控制板、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 其他钢铁制品 | RUD LIFTING (THAILAND) CO LTD | 德国 | $377 |
| 2024-08-21 | 其他钢铁制品 | RUD LIFTING (THAILAND) CO LTD | 德国 | $447 |
| 2024-06-26 | 其他钢铁制品 | RUD LIFTING (THAILAND) CO LTD | 德国 | $160 |
| 2024-06-26 | 其他钢铁链 | RUD LIFTING (THAILAND) CO LTD | 德国 | $81 |
| 2024-06-26 | 其他钢铁制品 | RUD LIFTING (THAILAND) CO LTD | 德国 | $285 |
| 2024-06-10 | 其他钢铁制品 | RUD LIFTING (THAILAND) CO LTD | 德国 | $88 |
| 2024-06-10 | 其他钢铁制品 | RUD LIFTING (THAILAND) CO LTD | 德国 | $325 |
| 2024-06-10 | 其他钢铁制品 | RUD LIFTING (THAILAND) CO LTD | 德国 | $862 |
| 2024-06-10 | 其他钢铁制品 | RUD LIFTING (THAILAND) CO LTD | 德国 | $226 |
| 2024-06-10 | 其他钢铁制品 | RUD LIFTING (THAILAND) CO LTD | 德国 | $81 |