Nha Be Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Nhà Bè
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$57.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301448331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN5R8SR6 |
| 成立日期 | 2005-08-22 |
| 联系地址 | 476 Huỳnh Tấn Phát, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NHÀ BÈ |
| 企业英文名称 | Nha Be Import Export Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 476 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842837731010 |
| 邮箱 | nhabexims@saigonnet.vn |
| 官网 | www.nhabexims.com.vn |
| 传真 | 7731010 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $39.5K |
| 越南 | 2 | $17.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koupkhamvone Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $39.5K | 食用油脂制品、精制豆油 |
| Koupkhamvone Trading Sole Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.9K | 食用油脂制品、糙米 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他加工水果 | Koupkhamvone Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.9K |
| 2026-03-20 | 其他加工水果 | Koupkhamvone Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $5.0K |
| 2026-03-20 | 其他加工水果 | Koupkhamvone Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.9K |
| 2025-06-17 | 其他加工水果 | KOUPKHAMVONE TRADING SOLE CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-06-17 | 其他加工水果 | KOUPKHAMVONE TRADING SOLE CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-06-17 | 其他加工水果 | KOUPKHAMVONE TRADING SOLE CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-06-17 | 其他加工水果 | KOUPKHAMVONE TRADING SOLE CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-03-25 | 其他加工水果 | Koupkhamvone Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.5K |
| 2024-03-25 | 其他加工水果 | Koupkhamvone Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.6K |
| 2024-03-25 | 其他加工水果 | Koupkhamvone Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.5K |