DMC Southern Petroleum Chemicals Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 天然硫酸钡
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần Hóa Phẩm Dầu Khí DMC Miền Nam
73
进口笔数
7
出口笔数
$1.60M
进口金额
$486.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-13
最近出口
12
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500850392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1JFW418 |
| 成立日期 | 2008-02-20 |
| 联系地址 | Số 24/8 Lê Thánh Tông, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA PHẨM DẦU KHÍ DMC - MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | DMC - SOUTHERN PETROLEUM CHEMICALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 24/8 Lê Thánh Tông, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0893 - Khai thác muối 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 46697 - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842543832036 |
| 邮箱 | dmcvt@pvchem.com.vn |
| 传真 | +842543832084 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251110 | 天然硫酸钡 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 251741 | 大理石子 |
| 292390 | 季铵化合物 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 251110 | 天然硫酸钡 |
| 250410 | 天然石墨 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 252390 | 其他水凝水泥 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 283699 | 其他碳酸盐 |
| 291211 | 甲醛 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 52 | $1.04M |
| 印度 | 18 | $563.1K |
| 中国 | 1 | $21 |
| 马来西亚 | 1 | $1 |
| 美国 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $409.7K |
| 越南 | 3 | $73.7K |
| 瑞士 | 1 | $3.5K |
| 马来西亚 | 1 | $15 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Barite Quang Trung Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | 46 | $669.6K | 天然硫酸钡 |
| Barite Viengkham Sole Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $369.0K | 天然硫酸钡 |
| SPG Mining Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $328.9K | 长石、其他粘土 |
| Adhyashakti Minechem | 印度 | 5 | $175.7K | 粘土及膨润土、其他粘土 |
| Mandaksh Exports | 印度 | 5 | $52.9K | 粘土及膨润土、泵零件 |
| Ashapura International Ltd. | 印度 | 1 | $5.6K | 粘土及膨润土、活性矿产品 |
| Suzhou Yachuang New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21 | 可玻化搪瓷、碳酸钙 |
| Elements India | 印度 | 1 | $18 | 粘土及膨润土、活性矿产品 |
| Lamaneraa Retail Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $2 | 天然硫酸钡、天然聚合物 |
| OVA Chem Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $1 | 其他化学制剂、石英 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kho Ngoai Quan Thuong Cang VT | 新加坡 | 2 | $409.7K | 天然硫酸钡、天然石墨 |
| Halliburton International GmbH | 德国 | 3 | $73.7K | 其他钢铁制品、其他功能机器 |
| Halliburton International GmbH | 美国 | 1 | $3.5K | 其他钢铁制品、钢铁铸件 |
| DCF Lab | 马来西亚 | 1 | $15 | 其他水凝水泥 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 天然硫酸钡 | SPG MINING PTE LTD | 印度 | $68.0K |
| 2026-04-28 | 天然硫酸钡 | SPG MINING PTE LTD | 印度 | $68.0K |
| 2026-04-24 | 粘土及膨润土 | Adhyashakti Minechem | 印度 | $38.1K |
| 2026-04-24 | 粘土及膨润土 | Adhyashakti Minechem | 印度 | $38.1K |
| 2026-04-22 | 天然硫酸钡 | SPG MINING PTE LTD | 印度 | $34.0K |
| 2026-04-22 | 天然硫酸钡 | SPG MINING PTE LTD | 印度 | $34.0K |
| 2026-04-22 | 天然硫酸钡 | SPG MINING PTE LTD | 印度 | $34.0K |
| 2026-04-22 | 天然硫酸钡 | SPG MINING PTE LTD | 印度 | $34.0K |
| 2026-03-28 | 天然硫酸钡 | Barite Viengkham Sole Co., Ltd. | 老挝 | $113.2K |
| 2026-03-27 | 天然硫酸钡 | Barite Viengkham Sole Co., Ltd. | 老挝 | $17.9K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 氯化钾肥料 | Halliburton International GmbH | 瑞士 | $3.5K |
| 2025-10-05 | 其他水凝水泥 | DCF LAB | 马来西亚 | $15 |
| 2024-11-12 | 天然硫酸钡 | KHO NGOAI QUAN THUONG CANG VT | 新加坡 | $6.5K |
| 2024-07-18 | 柠檬酸 | KHO NGOAI QUAN THUONG CANG VT | 新加坡 | $1.6K |
| 2024-07-18 | 石料颗粒/粉 | KHO NGOAI QUAN THUONG CANG VT | 新加坡 | $2.7K |
| 2024-07-18 | 氯化钾肥料 | KHO NGOAI QUAN THUONG CANG VT | 新加坡 | $122.8K |
| 2024-07-18 | 天然石墨 | KHO NGOAI QUAN THUONG CANG VT | 新加坡 | $15.7K |
| 2024-07-18 | 天然硫酸钡 | KHO NGOAI QUAN THUONG CANG VT | 新加坡 | $194.8K |
| 2024-07-18 | 石料颗粒/粉 | KHO NGOAI QUAN THUONG CANG VT | 新加坡 | $2.1K |
| 2024-07-18 | 甲醛 | KHO NGOAI QUAN THUONG CANG VT | 新加坡 | $4.1K |