PERTAMINA VIETNAM JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PERTAMINA VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$45.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110485389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUEBF5KN |
| 成立日期 | 2023-09-22 |
| 联系地址 | B7-TT3 Bắc Linh Đàm, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PERTAMINA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PERTAMINA VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | B7-TT3 Bắc Linh Đàm, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0815661974 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381900 | 液压油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $45.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PARAS LUBRICANTS LIMITED | 印度 | 1 | $45.1K | 非轻质石油、液压油 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | PARAS LUBRICANTS LIMITED | 印度 | $662 |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | PARAS LUBRICANTS LIMITED | 印度 | $7.0K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | PARAS LUBRICANTS LIMITED | 印度 | $7.0K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | PARAS LUBRICANTS LIMITED | 印度 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | PARAS LUBRICANTS LIMITED | 印度 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 防冻制剂 | PARAS LUBRICANTS LIMITED | 印度 | $740 |
| 2026-04-23 | 液压油 | PARAS LUBRICANTS LIMITED | 印度 | $342 |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | PARAS LUBRICANTS LIMITED | 印度 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | PARAS LUBRICANTS LIMITED | 印度 | $959 |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | PARAS LUBRICANTS LIMITED | 印度 | $3.1K |