Kosca Development Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KOSCA DEVELOPMENT VIệT NAM
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$1.30M
出口金额
—
最近进口
2025-01-15
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106654933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVKQT91E |
| 成立日期 | 2014-09-24 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà N01-T2 Khu Đoàn Ngoại giao, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOSCA DEVELOPMENT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KOSCA DEVELOPMENT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà N01-T2 Khu Đoàn Ngoại giao, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842437872304 |
| 邮箱 | koscadepvn@gmail.com |
| 传真 | 02437972305 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $1.30M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $1.28M | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.8K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.8K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 1 | $7.7K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 其他塑料制品 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-01-15 | 其他钢铁管件 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-01-15 | 螺纹螺母 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-01-15 | 其他钢铁管件 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $158 |
| 2025-01-15 | 阀门龙头 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $67 |
| 2025-01-15 | 其他电路开关装置 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-01-15 | 贱金属配件 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-01-15 | 其他钢铁管件 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $67 |
| 2025-01-15 | 贱金属配件 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $43 |
| 2025-01-15 | 贱金属配件 | ALMUS VINA CO LTD | 越南 | $19 |