LATRE Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 酸奶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Lá TRE
33
进口笔数
0
出口笔数
$285.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109947448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMC2ENAG |
| 成立日期 | 2022-03-28 |
| 联系地址 | Số 140 Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI LÁ TRE |
| 企业英文名称 | LATRE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 140 Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842439972468 |
| 邮箱 | info@latre.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040320 | 酸奶 |
| 150920 | 初榨橄榄油 |
| 150930 | 初榨橄榄油 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 32 | $285.6K |
| 印度 | 1 | $100 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K. Zacharakis SIA OE | 拉脱维亚 | 3 | $123.9K | 初榨橄榄油 |
| K. Zacharakis & Co. O.E. | 希腊 | 4 | $64.1K | 初榨橄榄油 |
| Kritikes Prinkipisses Monoprosope IKE | 希腊 | 3 | $50.9K | 初榨橄榄油 |
| Mevgal S.A. | 希腊 | 18 | $42.8K | 酸奶、其他干酪 |
| Tzimikas Stergios Ike | 希腊 | 2 | $1.5K | 其他果仁制品、其他食品制剂 |
| Alexander S.A. | 希腊 | 1 | $1.5K | 加工桃及油桃、其他果仁制品 |
| Tzimikas Stergios Ike | 希腊 | 1 | $895 | 其他食品制剂 |
| RD Industries | 印度 | 1 | $100 | 食品加工机械、活性碳 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 初榨橄榄油 | K ZACHARAKIS SIA OE | 希腊 | $27.6K |
| 2026-04-29 | 初榨橄榄油 | K ZACHARAKIS SIA OE | 希腊 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 初榨橄榄油 | K ZACHARAKIS SIA OE | 希腊 | $27.6K |
| 2026-04-29 | 初榨橄榄油 | K ZACHARAKIS SIA OE | 希腊 | $12.8K |
| 2026-04-29 | 初榨橄榄油 | K ZACHARAKIS SIA OE | 希腊 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 初榨橄榄油 | K ZACHARAKIS SIA OE | 希腊 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 初榨橄榄油 | K ZACHARAKIS SIA OE | 希腊 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 初榨橄榄油 | K ZACHARAKIS SIA OE | 希腊 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 初榨橄榄油 | K ZACHARAKIS SIA OE | 希腊 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 初榨橄榄油 | K ZACHARAKIS SIA OE | 希腊 | $12.8K |