Son Supcot One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV SơN SUPCOT
16
进口笔数
0
出口笔数
$395.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901065179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN69KUVT8 |
| 成立日期 | 2019-10-31 |
| 联系地址 | Thôn Phù Liệt, Xã Thắng Lợi, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV SƠN SUPCOT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quán Trạch, Xã Văn Giang, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 847930 | 木材加工压机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $395.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou City Wind Pool Pavilion Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $232.7K | 调味甜水、甜饼干 |
| Shenzhen Qiyuansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $85.0K | 其他测量仪器、其他数学仪器 |
| Linyi Zhengyuan Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.0K | 其他薄木板、其他塑料制品 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.5K | 瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 聚合物基油漆 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $708 |
| 2026-02-23 | 聚合物基油漆 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $902 |
| 2026-02-23 | 聚合物基油漆 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-23 | 聚合物基油漆 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-23 | 聚合物基油漆 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $567 |
| 2026-02-23 | 聚合物基油漆 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-23 | 聚合物基油漆 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-23 | 聚合物基油漆 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-23 | 聚合物基油漆 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $7.0K |
| 2026-02-23 | 聚合物基油漆 | GUANGZHOU CITY WIND POOL PAVILION TRADE LTD. | 中国 | $103 |