Eastwest Consultants Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非木制家具件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EASTWEST CONSULTANTS

7
进口笔数
4
出口笔数
$2.2K
进口金额
$553
出口金额
2026-01-05
最近进口
2024-08-06
最近出口
10
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.4K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $135 · 2 笔出口 $180 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $183 · 1 笔2024-09进口 $265 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $328 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $135 · 2 笔出口 $180 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $183 · 1 笔2024-09进口 $265 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $328 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315304033
企查查编码QVNXMFDYF6
成立日期2018-10-02
联系地址Số 33, Đường số 53, Khu phố 3, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EASTWEST CONSULTANTS
企业英文名称EASTWEST CONSULTANTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 33, Đường số 53, Khu phố 25, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với ngành nghề "Hoạt động tư vấn quản lý" thuộc CPC 865: tổ chức kinh tế không được cung cấp dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn thường được các tổ chức trung gian tài chính ngắn hạn cung cấp; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842835352086
邮箱fiona@smarterfurnishings.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940399非木制家具件
511130混纺毛织物
551519聚酯短纤机织物
551692染色人造纤维布
590310PVC涂层织物
590700处理纺织物
701990其他玻璃纤维
732690其他钢铁制品
830242家具配件
830300金属保险箱

出口

HS 编码产品
940340木制厨房家具
940399非木制家具件
940330木制办公家具
940391木制家具零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国5$798
以色列1$782
智利1$200
韩国1$189
土耳其1$138
中国2$73
中国台湾1$59

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4$553

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Appalachian University Systems Inc Dba Smarter Furnishings以色列1$782染色人造纤维布
NDC美国3$398PVC涂层织物、金属框架座椅
NDC Inc.美国1$328金属保险箱
Appalachian University Systems Inc.智利1$200处理纺织物
Appalachian University Systems Inc Dba Smarter Furnishings韩国1$189其他玻璃纤维
Appalachian University Systems Inc.土耳其1$138聚酯短纤机织物
JACLYN LERNER美国1$70非木制家具件
Smarter Furnishings Inc.中国台湾1$59混纺毛织物
Appalachian University Systems美国1$45PVC地板/墙覆盖物、非泡沫塑料片
JACLYN LERNER中国1$30家具配件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAYLOR LONG美国2$270非木制家具件、木制厨房家具
Ndc Warehouse美国1$183木制办公家具、木制厨房家具
Rialto Factory Headquarters美国1$100非木制家具件

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-05非木制家具件JACLYN LERNER美国$30
2026-01-05家具配件JACLYN LERNER中国$30
2026-01-05非木制家具件JACLYN LERNER美国$40
2025-09-17处理纺织物APPALACHIAN UNIVERSITY SYSTEMS INC DBA SMARTER FURNISHINGS智利$200
2025-09-17混纺毛织物APPALACHIAN UNIVERSITY SYSTEMS INC DBA SMARTER FURNISHINGS中国台湾$59
2025-09-17染色人造纤维布APPALACHIAN UNIVERSITY SYSTEMS INC DBA SMARTER FURNISHINGS以色列$782
2025-09-17聚酯短纤机织物APPALACHIAN UNIVERSITY SYSTEMS INC DBA SMARTER FURNISHINGS土耳其$138
2025-09-17其他玻璃纤维APPALACHIAN UNIVERSITY SYSTEMS INC DBA SMARTER FURNISHINGS韩国$189
2024-12-19金属保险箱NDC INC美国$328
2024-09-24聚氯乙烯涂层布NDC美国$225

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-06木制厨房家具NDC WAREHOUSE美国$35
2024-08-06木制家具零件NDC WAREHOUSE美国$25
2024-08-06木制厨房家具NDC WAREHOUSE美国$30
2024-08-06木制办公家具NDC WAREHOUSE美国$25
2024-08-06木制办公家具NDC WAREHOUSE美国$40
2024-08-06木制办公家具NDC WAREHOUSE美国$28
2023-10-09木制厨房家具TAYLOR LONG美国$180
2023-07-21非木制家具件TAYLOR LONG美国$90
2023-07-14非木制家具件RIALTO FACTORY HEADQUARTERS美国$100

相关企业 · 同类产品

Eastwest Consultants Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →