Eastwest Consultants Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非木制家具件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EASTWEST CONSULTANTS
7
进口笔数
4
出口笔数
$2.2K
进口金额
$553
出口金额
2026-01-05
最近进口
2024-08-06
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315304033 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXMFDYF6 |
| 成立日期 | 2018-10-02 |
| 联系地址 | Số 33, Đường số 53, Khu phố 3, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EASTWEST CONSULTANTS |
| 企业英文名称 | EASTWEST CONSULTANTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33, Đường số 53, Khu phố 25, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với ngành nghề "Hoạt động tư vấn quản lý" thuộc CPC 865: tổ chức kinh tế không được cung cấp dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn thường được các tổ chức trung gian tài chính ngắn hạn cung cấp; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842835352086 |
| 邮箱 | fiona@smarterfurnishings.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
| 511130 | 混纺毛织物 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 551692 | 染色人造纤维布 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830300 | 金属保险箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $798 |
| 以色列 | 1 | $782 |
| 智利 | 1 | $200 |
| 韩国 | 1 | $189 |
| 土耳其 | 1 | $138 |
| 中国 | 2 | $73 |
| 中国台湾 | 1 | $59 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $553 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Appalachian University Systems Inc Dba Smarter Furnishings | 以色列 | 1 | $782 | 染色人造纤维布 |
| NDC | 美国 | 3 | $398 | PVC涂层织物、金属框架座椅 |
| NDC Inc. | 美国 | 1 | $328 | 金属保险箱 |
| Appalachian University Systems Inc. | 智利 | 1 | $200 | 处理纺织物 |
| Appalachian University Systems Inc Dba Smarter Furnishings | 韩国 | 1 | $189 | 其他玻璃纤维 |
| Appalachian University Systems Inc. | 土耳其 | 1 | $138 | 聚酯短纤机织物 |
| JACLYN LERNER | 美国 | 1 | $70 | 非木制家具件 |
| Smarter Furnishings Inc. | 中国台湾 | 1 | $59 | 混纺毛织物 |
| Appalachian University Systems | 美国 | 1 | $45 | PVC地板/墙覆盖物、非泡沫塑料片 |
| JACLYN LERNER | 中国 | 1 | $30 | 家具配件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAYLOR LONG | 美国 | 2 | $270 | 非木制家具件、木制厨房家具 |
| Ndc Warehouse | 美国 | 1 | $183 | 木制办公家具、木制厨房家具 |
| Rialto Factory Headquarters | 美国 | 1 | $100 | 非木制家具件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 非木制家具件 | JACLYN LERNER | 美国 | $30 |
| 2026-01-05 | 家具配件 | JACLYN LERNER | 中国 | $30 |
| 2026-01-05 | 非木制家具件 | JACLYN LERNER | 美国 | $40 |
| 2025-09-17 | 处理纺织物 | APPALACHIAN UNIVERSITY SYSTEMS INC DBA SMARTER FURNISHINGS | 智利 | $200 |
| 2025-09-17 | 混纺毛织物 | APPALACHIAN UNIVERSITY SYSTEMS INC DBA SMARTER FURNISHINGS | 中国台湾 | $59 |
| 2025-09-17 | 染色人造纤维布 | APPALACHIAN UNIVERSITY SYSTEMS INC DBA SMARTER FURNISHINGS | 以色列 | $782 |
| 2025-09-17 | 聚酯短纤机织物 | APPALACHIAN UNIVERSITY SYSTEMS INC DBA SMARTER FURNISHINGS | 土耳其 | $138 |
| 2025-09-17 | 其他玻璃纤维 | APPALACHIAN UNIVERSITY SYSTEMS INC DBA SMARTER FURNISHINGS | 韩国 | $189 |
| 2024-12-19 | 金属保险箱 | NDC INC | 美国 | $328 |
| 2024-09-24 | 聚氯乙烯涂层布 | NDC | 美国 | $225 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-06 | 木制厨房家具 | NDC WAREHOUSE | 美国 | $35 |
| 2024-08-06 | 木制家具零件 | NDC WAREHOUSE | 美国 | $25 |
| 2024-08-06 | 木制厨房家具 | NDC WAREHOUSE | 美国 | $30 |
| 2024-08-06 | 木制办公家具 | NDC WAREHOUSE | 美国 | $25 |
| 2024-08-06 | 木制办公家具 | NDC WAREHOUSE | 美国 | $40 |
| 2024-08-06 | 木制办公家具 | NDC WAREHOUSE | 美国 | $28 |
| 2023-10-09 | 木制厨房家具 | TAYLOR LONG | 美国 | $180 |
| 2023-07-21 | 非木制家具件 | TAYLOR LONG | 美国 | $90 |
| 2023-07-14 | 非木制家具件 | RIALTO FACTORY HEADQUARTERS | 美国 | $100 |