Dong Anh Investment Construction & Building Materials Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 涂层钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư, XâY LắP Và VậT LIệU XâY DựNG ĐôNG ANH
18
进口笔数
0
出口笔数
$2.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100106384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFMF09JN |
| 成立日期 | 1999-04-05 |
| 联系地址 | Tổ 6, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ, XÂY LẮP VÀ VẬT LIỆU XÂY DỰNG ĐÔNG ANH |
| 企业英文名称 | DONG ANH INVESTMENT CONSTRUCTION AND BUILDING MATERIALS JOINT STOCK COMPANY. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84243883520 |
| 传真 | +84243883250 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 295亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $2.44M |
| 韩国 | 3 | $379.7K |
| 中国台湾 | 1 | $136.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chin Fong Metal Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $1.66M | 涂层钢板、镀铝锌钢板 |
| Yieh Corp. SC Ltd. | 中国 | 2 | $643.9K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢棒材 |
| ST International | 韩国 | 3 | $379.7K | 涂层钢板、镀铝钢板 |
| Dowell Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $248.5K | 其他钢铁结构体、网眼金属板 |
| Xiamen Youdeli Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.8K | 冷轧机、轧机零件 |
| Honesty Faith Hardware Products | 中国 | 1 | $50 | 网眼金属板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 涂层钢板 | Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 中国 | $439.3K |
| 2025-08-18 | 涂层钢板 | Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 中国 | $204.6K |
| 2025-01-20 | 其他钢铁结构体 | DOWELL TECH CO LTD | 中国 | $248.5K |
| 2025-01-10 | 涂层钢板 | ST International | 韩国 | $45.3K |
| 2025-01-07 | 涂层钢板 | CHIN FONG METAL PTE LTD | 中国 | $37.1K |
| 2024-12-31 | 涂层钢板 | CHIN FONG METAL PTE LTD | 中国 | $376.1K |
| 2024-11-27 | 涂层钢板 | CHIN FONG METAL PTE LTD | 中国 | $464.1K |
| 2024-10-03 | 其他钢铁制品 | HONESTY FAITH HARDWARE PRODUCTS | 中国 | $50 |
| 2024-08-21 | 涂层钢板 | ST International | 韩国 | $200.7K |
| 2024-07-23 | 涂层钢板 | ST International | 韩国 | $133.7K |