Dong Nam Fire Protection Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 金属增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị PHòNG CHáY CHữA CHáY ĐôNG NAM
- 邮箱15
2
进口笔数
0
出口笔数
$65.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603925191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUSTA6KT |
| 成立日期 | 2023-08-10 |
| 联系地址 | 260D/2, KP.2, Phường Thống Nhất, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY ĐÔNG NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 84-4B, Khu phố 11, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 电话 | +84917911114 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 842410 | 灭火器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $65.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rotarex Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $65.6K | 阀门龙头、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-29 | 阀门零件 | ROTAREX FAREAST PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2023-11-29 | 安全阀 | ROTAREX FAREAST PTE LTD | 新加坡 | $300 |
| 2023-11-29 | 金属增强橡胶管 | ROTAREX FAREAST PTE LTD | 新加坡 | $593 |
| 2023-11-29 | 压力测量仪 | ROTAREX FAREAST PTE LTD | 新加坡 | $4.5K |
| 2023-11-29 | 阀门零件 | ROTAREX FAREAST PTE LTD | 新加坡 | $30 |
| 2023-11-29 | 喷雾机零件 | ROTAREX FAREAST PTE LTD | 新加坡 | $704 |
| 2023-11-29 | 止回阀 | ROTAREX FAREAST PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2023-11-29 | 阀门零件 | ROTAREX FAREAST PTE LTD | 新加坡 | $620 |
| 2023-11-29 | 灭火器 | ROTAREX FAREAST PTE LTD | 新加坡 | $39.3K |
| 2023-11-29 | 减压阀 | ROTAREX FAREAST PTE LTD | 新加坡 | $10.3K |