Yuri Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 手动螺丝刀
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Yuri
57
进口笔数
55
出口笔数
$337.2K
进口金额
$854.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-31
最近出口
12
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313033807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBK9986R |
| 成立日期 | 2014-11-28 |
| 联系地址 | 2/13/5 Đường TCH24, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ YURI |
| 企业英文名称 | YURI TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69 Đường TL16, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84907722234 |
| 邮箱 | nam@yuritechvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $132.3K |
| 日本 | 14 | $90.4K |
| 中国台湾 | 24 | $45.9K |
| 捷克 | 18 | $42.1K |
| 英国 | 3 | $24.9K |
| 德国 | 2 | $1.5K |
| 波兰 | 2 | $52 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $853.9K |
| 德国 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sudong International Enterprise (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.2K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| Estic Corporation | 日本 | 12 | $67.8K | 其他电动手工具、电力控制板 |
| Juanxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $58.8K | 其他功能机器、其他木工机床 |
| Wera Werkzeuge GmbH | 德国 | 17 | $52.7K | 手动螺丝刀、可互换工具 |
| Crane Electronics Ltd. | 英国 | 3 | $24.9K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Samsung Electronics Co., Ltd. HCMC CE Complex | 越南 | 3 | $24.1K | 气动旋转手动工具、其他电动手工具 |
| MOBILETRON ELECTRONICS CO LTD (CHUNGKANG BRANCH) | 中国台湾 | 2 | $20.0K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| SUMAKE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 6 | $8.9K | 气动旋转手动工具、非旋转气动手工具 |
| MOBILETRON ELECTRONICS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $5.5K | 其他电动手工具、处理器及控制器 |
| Carl Stahl Kromer GmbH | 德国 | 1 | $798 | 其他升降机械、非电动提升机 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Co., Ltd. HCMC CE Complex | 越南 | 39 | $562.7K | 其他功能机器、其他电动手工具 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 6 | $240.1K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $38.1K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Liquid Combustion Technology Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $5.9K | 火花点火发动机零件、其他钢铁制品 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.0K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 手动螺丝刀 | SUDONG INTERNATIONAL ENTERPRISE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-28 | 手动螺丝刀 | SUDONG INTERNATIONAL ENTERPRISE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-28 | 手动螺丝刀 | SUDONG INTERNATIONAL ENTERPRISE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-28 | 手动螺丝刀 | SUDONG INTERNATIONAL ENTERPRISE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-28 | 手动螺丝刀 | SUDONG INTERNATIONAL ENTERPRISE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-28 | 手动螺丝刀 | SUDONG INTERNATIONAL ENTERPRISE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-28 | 手动螺丝刀 | SUDONG INTERNATIONAL ENTERPRISE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-28 | 手动螺丝刀 | SUDONG INTERNATIONAL ENTERPRISE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-28 | 手动螺丝刀 | SUDONG INTERNATIONAL ENTERPRISE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-28 | 手动螺丝刀 | SUDONG INTERNATIONAL ENTERPRISE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $360 |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他连续输送机 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $43.3K |
| 2026-03-31 | 皮带输送机 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $14.8K |
| 2026-03-31 | 其他连续输送机 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $8.4K |
| 2026-03-31 | 其他功能机器 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-14 | 其他功能机器 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $11.5K |
| 2026-01-27 | 其他功能机器 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $85.9K |
| 2026-01-13 | 非CRT显示器 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $517 |
| 2026-01-12 | 其他连续输送机 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $59.2K |
| 2025-12-16 | 斗式升降输送机 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $15.0K |
| 2025-11-17 | 电力控制板 | SAMSUNG ELECTRONICS CO LTD HCMC CE COMPLEX | 越南 | $3.6K |