Doanh San Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他擦亮剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DOANH SAN
4
进口笔数
0
出口笔数
$34.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109639820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPKQ09QK |
| 成立日期 | 2021-05-19 |
| 联系地址 | Thôn Kiều Đoài, Xã Đại Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DOANH SAN |
| 企业英文名称 | DOANH SAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Kiều Đoài, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84962569935 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 851590 | 焊接机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $34.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.7K | 音频设备零件、淀粉胶 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-14 | 不锈钢管配件 | Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2024-10-12 | 纸基研磨料 | Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2024-10-12 | 其他擦亮剂 | Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2024-05-30 | 不锈钢管配件 | Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2024-05-30 | 其他钢铁制品 | Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $770 |
| 2024-05-30 | 焊接机零件 | Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $293 |
| 2024-05-30 | 其他钢铁制品 | Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $87 |
| 2024-05-30 | 焊接机零件 | Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $628 |
| 2024-05-28 | 其他擦亮剂 | Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2023-12-15 | 其他钢铁制品 | Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $335 |