PHUC CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 化纤男衬衫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHúC Cơ
2
进口笔数
0
出口笔数
$763
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314183266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBS1CE6F |
| 成立日期 | 2017-01-05 |
| 联系地址 | 318/41A Phan Văn Trị, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC CƠ |
| 企业英文名称 | PHUC CO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 318/41A Phan Văn Trị, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84934320820 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 844339 | 单功能打印机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $590 |
| 缅甸 | 1 | $173 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CTK Corp. | 日本 | 2 | $763 | 其他功能机器、钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 化纤男衬衫 | CTK CORP ORATION | 缅甸 | $12 |
| 2026-04-10 | 化纤男衬衫 | CTK CORP ORATION | 缅甸 | $37 |
| 2026-04-10 | 化纤男衬衫 | CTK CORP ORATION | 缅甸 | $37 |
| 2026-04-10 | 化纤男衬衫 | CTK CORP ORATION | 缅甸 | $37 |
| 2026-04-10 | 化纤男衬衫 | CTK CORP ORATION | 缅甸 | $37 |
| 2026-04-10 | 化纤男衬衫 | CTK CORP ORATION | 缅甸 | $12 |
| 2026-03-06 | 单功能打印机 | CTK CORP ORATION | 日本 | $260 |
| 2026-03-06 | 其他气泵 | CTK CORP ORATION | 日本 | $45 |
| 2026-03-06 | 单功能打印机 | CTK CORP ORATION | 日本 | $260 |
| 2026-03-06 | 钢制气罐 | CTK CORP ORATION | 日本 | $25 |