Minh Quan Trading & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Kỹ Nghệ Minh Quân
1
进口笔数
47
出口笔数
$103
进口金额
$45.4K
出口金额
2023-01-05
最近进口
2026-03-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106671022 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9FYVP3 |
| 成立日期 | 2014-10-22 |
| 联系地址 | Số nhà 15, dãy D, khu H26, tổ dân phố Phú Hà, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ NGHỆ MINH QUÂN |
| 企业英文名称 | MINH QUAN TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15, dãy D, khu H26, tổ dân phố Phú Hà, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84904871135 |
| 邮箱 | thanhgs@gmail.com |
| 官网 | www.minhquan.net.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $103 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $45.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mouser Electronics, Inc. | 以色列 | 1 | $103 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 47 | $45.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-05 | 其他电气开关 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 印度尼西亚 | $103 |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他电气开关 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-03-27 | 其他电气开关 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-03-27 | 光敏半导体二极管 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $219 |
| 2026-03-27 | 其他电气开关 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $128 |
| 2026-03-27 | 静止变流器 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-03-27 | 其他电气开关 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-03-27 | 其他电气开关 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $265 |
| 2026-03-26 | 其他电气开关 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-03-26 | 其他电气开关 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $265 |
| 2026-03-26 | 其他电气开关 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $31 |