V&A Solution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 加工菠萝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM DOVI
1
进口笔数
5
出口笔数
$8.1K
进口金额
$90.4K
出口金额
2023-02-13
最近进口
2026-01-13
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108721409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9T2R9N5 |
| 成立日期 | 2019-05-03 |
| 联系地址 | Số 1 Đường Đồng Bát, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM DOVI |
| 企业英文名称 | V&A SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 Đường Đồng Bát, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống |
| 电话 | +84867318646 |
| 邮箱 | dovifood.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200820 | 加工菠萝 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 200290 | 加工番茄制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $49.0K |
| 韩国 | 1 | $7.4K |
| 越南 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J.K. Trading Corporation | 新加坡 | 1 | $49.0K | 加工菠萝、其他食品制剂 |
| J.K. TRADING CORP | 1 | $24.5K | 加工菠萝 | |
| AAYANA INTERNATIONAL | 1 | $8.3K | 去壳腰果 | |
| Aayana International | 韩国 | 1 | $7.4K | 坚果及种子、番石榴芒果山竹 |
| Aayana International | 越南 | 1 | $1.1K | 醋制蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-13 | 塑纺容器 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2023-02-13 | 塑纺容器 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $620 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 加工菠萝 | J.K. TRADING CORP | — | $24.5K |
| 2026-01-12 | 去壳腰果 | AAYANA INTERNATIONAL | — | $8.3K |
| 2025-12-24 | 加工菠萝 | J K TRADING CORP ORATION | 新加坡 | $49.0K |
| 2025-10-14 | 加工番茄制品 | Aayana International | 韩国 | $7.4K |
| 2025-05-06 | 醋制蔬菜 | AAYANA INTERNATIONAL | 越南 | $1.1K |