Han Ming Machinery Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 264 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC THIếT Bị HAN MING

85
进口笔数
264
出口笔数
$2.57M
进口金额
$3.29M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-29
最近出口
4
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $471.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.5K · 3 笔出口 $27.6K · 2 笔2024-05进口 $122.0K · 3 笔出口 $32.6K · 4 笔2024-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $275.6K · 3 笔2024-07进口 $12.2K · 1 笔出口 $60.2K · 8 笔2024-08进口 $13.6K · 1 笔出口 $28.9K · 5 笔2024-09进口 $101.4K · 2 笔出口 $45.7K · 3 笔2024-10进口 $29.0K · 2 笔出口 $50.3K · 3 笔2024-11进口 $156.2K · 3 笔出口 $359.4K · 8 笔2024-12进口 $144.0K · 4 笔出口 $39.0K · 1 笔2025-01进口 $56.8K · 2 笔出口 $92.5K · 5 笔2025-02进口 $68.4K · 2 笔出口 $256.8K · 19 笔2025-03进口 $61.6K · 2 笔出口 $63.2K · 7 笔2025-04进口 $61.8K · 2 笔出口 $30.1K · 5 笔2025-05进口 $174.0K · 5 笔出口 $17.1K · 4 笔2025-06进口 $74.7K · 2 笔出口 $108.7K · 8 笔2025-07进口 $19.3K · 1 笔出口 $112.4K · 11 笔2025-08进口 $48.0K · 3 笔出口 $61.0K · 16 笔2025-09进口 $265.5K · 7 笔出口 $68.1K · 11 笔2025-10进口 $138.4K · 4 笔出口 $471.6K · 13 笔2025-11进口 $51.6K · 3 笔出口 $211.4K · 16 笔2025-12进口 $292.7K · 4 笔出口 $93.8K · 18 笔2026-01进口 $108.9K · 4 笔出口 $115.6K · 16 笔2026-02进口 $34.8K · 3 笔出口 $200.1K · 13 笔2026-03进口 $76.4K · 3 笔出口 $79.9K · 15 笔2026-04进口 $113.5K · 3 笔出口 $147.2K · 10 笔2026-05进口 $72.7K · 4 笔出口 $24.3K · 8 笔2026-06进口 $157.9K · 5 笔出口 $128.4K · 22 笔2026-07进口 $41.5K · 3 笔出口 $84.5K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.5K · 3 笔出口 $27.6K · 2 笔2024-05进口 $122.0K · 3 笔出口 $32.6K · 4 笔2024-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $275.6K · 3 笔2024-07进口 $12.2K · 1 笔出口 $60.2K · 8 笔2024-08进口 $13.6K · 1 笔出口 $28.9K · 5 笔2024-09进口 $101.4K · 2 笔出口 $45.7K · 3 笔2024-10进口 $29.0K · 2 笔出口 $50.3K · 3 笔2024-11进口 $156.2K · 3 笔出口 $359.4K · 8 笔2024-12进口 $144.0K · 4 笔出口 $39.0K · 1 笔2025-01进口 $56.8K · 2 笔出口 $92.5K · 5 笔2025-02进口 $68.4K · 2 笔出口 $256.8K · 19 笔2025-03进口 $61.6K · 2 笔出口 $63.2K · 7 笔2025-04进口 $61.8K · 2 笔出口 $30.1K · 5 笔2025-05进口 $174.0K · 5 笔出口 $17.1K · 4 笔2025-06进口 $74.7K · 2 笔出口 $108.7K · 8 笔2025-07进口 $19.3K · 1 笔出口 $112.4K · 11 笔2025-08进口 $48.0K · 3 笔出口 $61.0K · 16 笔2025-09进口 $265.5K · 7 笔出口 $68.1K · 11 笔2025-10进口 $138.4K · 4 笔出口 $471.6K · 13 笔2025-11进口 $51.6K · 3 笔出口 $211.4K · 16 笔2025-12进口 $292.7K · 4 笔出口 $93.8K · 18 笔2026-01进口 $108.9K · 4 笔出口 $115.6K · 16 笔2026-02进口 $34.8K · 3 笔出口 $200.1K · 13 笔2026-03进口 $76.4K · 3 笔出口 $79.9K · 15 笔2026-04进口 $113.5K · 3 笔出口 $147.2K · 10 笔2026-05进口 $72.7K · 4 笔出口 $24.3K · 8 笔2026-06进口 $157.9K · 5 笔出口 $128.4K · 22 笔2026-07进口 $41.5K · 3 笔出口 $84.5K · 10 笔

工商档案

企业注册号2301269576
企查查编码QVN9CH4BGS
成立日期2023-12-25
联系地址Số 20 Khu K15, làn hai đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY MÓC THIẾT BỊ HAN MING
企业英文名称HAN MING MACHINERY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 20 Khu K15, làn hai đường Hoàng Hoa Thám, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84911161918
邮箱tanghy@hanminhtechnology.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
841231气动直线发动机
851680电热电阻器
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
850440静止变流器
903180其他测量仪器
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
732690其他钢铁制品
271019非轻质石油
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
851680电热电阻器
841231气动直线发动机
848310传动轴及曲柄
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国85$2.57M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南264$3.27M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Peiyuan Trading Co., Ltd.中国48$1.42M电力控制板、其他钢铁制品
Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国25$793.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd.中国12$295.3K其他塑料制品、塑纺容器
Changzhou Peiyuan Trading Co., Ltd.古巴4$64.1K气动直线发动机、发动机泵

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南67$1.37M通信设备零件、其他塑料制品
AAC Technologies Vietnam Co., Ltd.越南61$788.2K其他钢铁制品、音频设备零件
Greenworks Co., Ltd.越南39$407.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Accelotech Vina Vietnam Technology Co., Ltd.越南17$279.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fore Shot Vietnam Co., Ltd.越南30$237.3K其他塑料制品、自粘塑料片
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南35$151.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Gian Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南6$36.9K氩气、氮
Good Way Vietnam Technology Co., Ltd.越南2$7.3K带接头绝缘电线、其他电路开关装置
Sohan Vietnam Technology Co., Ltd.越南4$5.0K其他塑料制品、自粘塑料卷
AAC Technologies Vinh Phuc Co., Ltd.越南3$5.0K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23带接头绝缘电线Changzhou Peiyuan Trading Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-23电力控制板Changzhou Peiyuan Trading Co., Ltd.中国$994
2026-07-23其他硫化橡胶制品Changzhou Peiyuan Trading Co., Ltd.中国$26
2026-07-23铜合金管件Changzhou Peiyuan Trading Co., Ltd.中国$27
2026-07-23电测仪表Changzhou Peiyuan Trading Co., Ltd.中国$62
2026-07-23其他橡胶带Changzhou Peiyuan Trading Co., Ltd.中国$22
2026-07-23铝制管件Changzhou Peiyuan Trading Co., Ltd.中国$22
2026-07-23其他塑料制品Changzhou Peiyuan Trading Co., Ltd.中国$9
2026-07-23可调扳手Changzhou Peiyuan Trading Co., Ltd.中国$55
2026-07-23液体流量计Changzhou Peiyuan Trading Co., Ltd.中国$55

出口(共 264)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29非轻质石油AAC Technologies Vietnam Co., Ltd.越南$25
2026-07-29非轻质石油AAC Technologies Vietnam Co., Ltd.越南$3.2K
2026-07-29钢铁螺钉螺栓AAC Technologies Vietnam Co., Ltd.越南$63
2026-07-29非轻质石油AAC Technologies Vietnam Co., Ltd.越南$133
2026-07-29螺纹螺母AAC Technologies Vietnam Co., Ltd.越南$27
2026-07-24带接头绝缘电线AAC Technologies Vietnam Co., Ltd.—$61
2026-07-24电力控制板AAC Technologies Vietnam Co., Ltd.—$345
2026-07-24液压气压阀门AAC Technologies Vietnam Co., Ltd.—$345
2026-07-24液压气压阀门AAC Technologies Vietnam Co., Ltd.—$1.0K
2026-07-24气动直线发动机AAC Technologies Vietnam Co., Ltd.—$307

相关企业 · 同类产品

Han Ming Machinery Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →