Han Ming Machinery Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 264 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC THIếT Bị HAN MING
85
进口笔数
264
出口笔数
$2.57M
进口金额
$3.29M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-29
最近出口
4
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301269576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9CH4BGS |
| 成立日期 | 2023-12-25 |
| 联系地址 | Số 20 Khu K15, làn hai đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC THIẾT BỊ HAN MING |
| 企业英文名称 | HAN MING MACHINERY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 Khu K15, làn hai đường Hoàng Hoa Thám, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84911161918 |
| 邮箱 | tanghy@hanminhtechnology.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $2.57M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 264 | $3.27M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Peiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 48 | $1.42M | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $793.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $295.3K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Changzhou Peiyuan Trading Co., Ltd. | 古巴 | 4 | $64.1K | 气动直线发动机、发动机泵 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 67 | $1.37M | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $788.2K | 其他钢铁制品、音频设备零件 |
| Greenworks Co., Ltd. | 越南 | 39 | $407.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Accelotech Vina Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 17 | $279.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $237.3K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $151.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Gian Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $36.9K | 氩气、氮 |
| Good Way Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.3K | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Sohan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.0K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| AAC Technologies Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 带接头绝缘电线 | Changzhou Peiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-23 | 电力控制板 | Changzhou Peiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $994 |
| 2026-07-23 | 其他硫化橡胶制品 | Changzhou Peiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $26 |
| 2026-07-23 | 铜合金管件 | Changzhou Peiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $27 |
| 2026-07-23 | 电测仪表 | Changzhou Peiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $62 |
| 2026-07-23 | 其他橡胶带 | Changzhou Peiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $22 |
| 2026-07-23 | 铝制管件 | Changzhou Peiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $22 |
| 2026-07-23 | 其他塑料制品 | Changzhou Peiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2026-07-23 | 可调扳手 | Changzhou Peiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $55 |
| 2026-07-23 | 液体流量计 | Changzhou Peiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | $55 |
出口(共 264)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 非轻质石油 | AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-07-29 | 非轻质石油 | AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-07-29 | 钢铁螺钉螺栓 | AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $63 |
| 2026-07-29 | 非轻质石油 | AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $133 |
| 2026-07-29 | 螺纹螺母 | AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-07-24 | 带接头绝缘电线 | AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | — | $61 |
| 2026-07-24 | 电力控制板 | AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | — | $345 |
| 2026-07-24 | 液压气压阀门 | AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | — | $345 |
| 2026-07-24 | 液压气压阀门 | AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | — | $1.0K |
| 2026-07-24 | 气动直线发动机 | AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | — | $307 |