Semba NFC Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 酱油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SEMBA - NFC VIệT NAM

102
进口笔数
24
出口笔数
$1.32M
进口金额
$248.7K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
9
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $138.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.5K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-10进口 $41.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 1 笔2024-01进口 $39.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.2K · 3 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-03进口 $47.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.6K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-06进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.9K · 1 笔出口 $41.6K · 1 笔2024-08进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.1K · 4 笔出口 $110 · 1 笔2024-12进口 $46.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $75.3K · 5 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-03进口 $43.6K · 4 笔出口 $43.7K · 2 笔2025-04进口 $62.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $77.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.2K · 3 笔出口 $43.3K · 1 笔2025-10进口 $43.4K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-11进口 $23.9K · 3 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-12进口 $61.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $97.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.2K · 4 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-04进口 $138.2K · 3 笔出口 $5.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.5K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-10进口 $41.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 1 笔2024-01进口 $39.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.2K · 3 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-03进口 $47.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.6K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-06进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.9K · 1 笔出口 $41.6K · 1 笔2024-08进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.1K · 4 笔出口 $110 · 1 笔2024-12进口 $46.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $75.3K · 5 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-03进口 $43.6K · 4 笔出口 $43.7K · 2 笔2025-04进口 $62.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $77.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.2K · 3 笔出口 $43.3K · 1 笔2025-10进口 $43.4K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-11进口 $23.9K · 3 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-12进口 $61.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $97.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.2K · 4 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-04进口 $138.2K · 3 笔出口 $5.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0313665235
企查查编码QVND8BJRSB
成立日期2016-02-29
联系地址64 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SEMBA - NFC VIỆT NAM
企业英文名称SEMBA - NFC VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6-7 Đường Phan Tôn, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được quyền hoạt động ngành, nghề kinh doanh có điều kiện kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 1072 - Sản xuất đường 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
电话02866849655
邮箱mail.info@semba-nfc.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本22亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210310酱油
130219其他植物提取物
210390混合调味料
210120茶提取物及制品
130239植物粘液剂
210410汤料制品
210690其他食品制剂
283220非钠亚硫酸盐
030910鱼粉鱼糜
040620磨碎/粉化奶酪

出口

HS 编码产品
170290其他糖混合物
160554加工墨鱼鱿鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本52$584.2K
泰国29$444.2K
马来西亚11$232.7K
丹麦2$29.5K
印度3$25.6K
西班牙3$7.1K
中国2$70

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾4$170.0K
日本1$41.4K
泰国9$12.2K
越南6$11.7K
柬埔寨2$9.3K
新加坡1$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Semba Tohka Industries Co., Ltd.日本52$584.2K其他植物提取物、混合调味料
Nguan Chiang Food Industry Co., Ltd.泰国14$286.2K酱油
Kerry Ingredients (M) Sdn. Bhd.马来西亚13$262.2K其他食品制剂、其他化学制剂
Yamamori Trading Co., Ltd.泰国14$158.0K酱油、混合调味料
Jay Dinesh Chemicals印度3$25.6K非钠亚硫酸盐、亚硫酸钠
GLOBALSCOPE CORP ORAION西班牙2$7.1K鱼粉鱼糜
Damin Foodstuff (Zhangzhou) Co., Ltd.中国2$70茶提取物及制品、食品香料
Thai Nikken Foods Co., Ltd.泰国1$55混合调味料、其他食品制剂
Wadakyu Europe S.L.西班牙1$1鱼肉制品、其他机器刀具

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanwa Shoji Co. Ltd.中国台湾4$170.0K其他糖混合物
Sanwa Shoji Co., Ltd.日本1$41.4K改性淀粉、氨基酸及酯类
Hatchando Vinafoods Co., Ltd.越南6$12.0K烘焙混合料面团、聚乙烯袋
DKSH (Cambodia) Ltd.柬埔寨2$9.3K其他零售药品、零售杀虫剂
DKSH Performance Materials (Thailand) Ltd.泰国4$5.4K其他一元酚、初级硅氧烷
Kobe Ya Shokuhin Kogyo Co., Ltd.泰国2$4.2K其他糖混合物
CBC (Thailand) Co., Ltd.泰国3$2.6K其他糖混合物、冷冻虾
b4255ce0863ad433eb43f175aab767791$2.6K
Pernod Ricard (Thailand) Ltd.泰国1$1.2K其他酒精饮料、其他糖混合物

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20酱油YAMAMORI TRADING CO., LTD泰国$18.6K
2026-04-20酱油YAMAMORI TRADING CO., LTD泰国$18.6K
2026-04-16其他植物提取物Semba Tohka Industries Co., Ltd.日本$42.5K
2026-04-16其他植物提取物Semba Tohka Industries Co., Ltd.日本$42.5K
2026-04-03其他植物提取物Semba Tohka Industries Co., Ltd.日本$8.0K
2026-04-03其他植物提取物Semba Tohka Industries Co., Ltd.日本$8.0K
2026-03-16酱油YAMAMORI TRADING CO., LTD泰国$18.6K
2026-03-04鱼粉鱼糜GLOBALSCOPE CORP ORAION西班牙$6.4K
2026-03-04鱼粉鱼糜GLOBALSCOPE CORP ORAION西班牙$740
2026-03-02茶提取物及制品Semba Tohka Industries Co., Ltd.日本$3.4K

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他糖混合物DKSH PERFORMANCE MATERIALS (THAILAND) LTD泰国$828
2026-04-09加工墨鱼鱿鱼HATCHANDO VINAFOODS CO LTD$1.5K
2026-04-09加工墨鱼鱿鱼HATCHANDO VINAFOODS CO LTD越南$1.5K
2026-04-09加工墨鱼鱿鱼HATCHANDO VINAFOODS CO LTD越南$1.5K
2026-03-19其他糖混合物DKSH PERFORMANCE MATERIALS (THAILAND) LTD泰国$1.8K
2025-11-13加工墨鱼鱿鱼HATCHANDO VINAFOODS CO LTD越南$1.9K
2025-11-11加工墨鱼鱿鱼HATCHANDO VINAFOODS CO LTD越南$1.9K
2025-10-23其他糖混合物CBC (THAILAND) CO LTD泰国$1.3K
2025-09-29其他糖混合物Sanwa Shoji Co. Ltd.中国台湾$21.1K
2025-09-29其他糖混合物Sanwa Shoji Co. Ltd.中国台湾$14.7K

相关企业 · 同类产品

Semba NFC Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →