Semba NFC Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 酱油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEMBA - NFC VIệT NAM
102
进口笔数
24
出口笔数
$1.32M
进口金额
$248.7K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
9
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313665235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8BJRSB |
| 成立日期 | 2016-02-29 |
| 联系地址 | 64 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEMBA - NFC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SEMBA - NFC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6-7 Đường Phan Tôn, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được quyền hoạt động ngành, nghề kinh doanh có điều kiện kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 1072 - Sản xuất đường 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | 02866849655 |
| 邮箱 | mail.info@semba-nfc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210310 | 酱油 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 283220 | 非钠亚硫酸盐 |
| 030910 | 鱼粉鱼糜 |
| 040620 | 磨碎/粉化奶酪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 52 | $584.2K |
| 泰国 | 29 | $444.2K |
| 马来西亚 | 11 | $232.7K |
| 丹麦 | 2 | $29.5K |
| 印度 | 3 | $25.6K |
| 西班牙 | 3 | $7.1K |
| 中国 | 2 | $70 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $170.0K |
| 日本 | 1 | $41.4K |
| 泰国 | 9 | $12.2K |
| 越南 | 6 | $11.7K |
| 柬埔寨 | 2 | $9.3K |
| 新加坡 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Semba Tohka Industries Co., Ltd. | 日本 | 52 | $584.2K | 其他植物提取物、混合调味料 |
| Nguan Chiang Food Industry Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $286.2K | 酱油 |
| Kerry Ingredients (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $262.2K | 其他食品制剂、其他化学制剂 |
| Yamamori Trading Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $158.0K | 酱油、混合调味料 |
| Jay Dinesh Chemicals | 印度 | 3 | $25.6K | 非钠亚硫酸盐、亚硫酸钠 |
| GLOBALSCOPE CORP ORAION | 西班牙 | 2 | $7.1K | 鱼粉鱼糜 |
| Damin Foodstuff (Zhangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70 | 茶提取物及制品、食品香料 |
| Thai Nikken Foods Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $55 | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Wadakyu Europe S.L. | 西班牙 | 1 | $1 | 鱼肉制品、其他机器刀具 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanwa Shoji Co. Ltd. | 中国台湾 | 4 | $170.0K | 其他糖混合物 |
| Sanwa Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $41.4K | 改性淀粉、氨基酸及酯类 |
| Hatchando Vinafoods Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.0K | 烘焙混合料面团、聚乙烯袋 |
| DKSH (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $9.3K | 其他零售药品、零售杀虫剂 |
| DKSH Performance Materials (Thailand) Ltd. | 泰国 | 4 | $5.4K | 其他一元酚、初级硅氧烷 |
| Kobe Ya Shokuhin Kogyo Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $4.2K | 其他糖混合物 |
| CBC (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $2.6K | 其他糖混合物、冷冻虾 |
| b4255ce0863ad433eb43f175aab76779 | 1 | $2.6K | ||
| Pernod Ricard (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $1.2K | 其他酒精饮料、其他糖混合物 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 酱油 | YAMAMORI TRADING CO., LTD | 泰国 | $18.6K |
| 2026-04-20 | 酱油 | YAMAMORI TRADING CO., LTD | 泰国 | $18.6K |
| 2026-04-16 | 其他植物提取物 | Semba Tohka Industries Co., Ltd. | 日本 | $42.5K |
| 2026-04-16 | 其他植物提取物 | Semba Tohka Industries Co., Ltd. | 日本 | $42.5K |
| 2026-04-03 | 其他植物提取物 | Semba Tohka Industries Co., Ltd. | 日本 | $8.0K |
| 2026-04-03 | 其他植物提取物 | Semba Tohka Industries Co., Ltd. | 日本 | $8.0K |
| 2026-03-16 | 酱油 | YAMAMORI TRADING CO., LTD | 泰国 | $18.6K |
| 2026-03-04 | 鱼粉鱼糜 | GLOBALSCOPE CORP ORAION | 西班牙 | $6.4K |
| 2026-03-04 | 鱼粉鱼糜 | GLOBALSCOPE CORP ORAION | 西班牙 | $740 |
| 2026-03-02 | 茶提取物及制品 | Semba Tohka Industries Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他糖混合物 | DKSH PERFORMANCE MATERIALS (THAILAND) LTD | 泰国 | $828 |
| 2026-04-09 | 加工墨鱼鱿鱼 | HATCHANDO VINAFOODS CO LTD | — | $1.5K |
| 2026-04-09 | 加工墨鱼鱿鱼 | HATCHANDO VINAFOODS CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 加工墨鱼鱿鱼 | HATCHANDO VINAFOODS CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-19 | 其他糖混合物 | DKSH PERFORMANCE MATERIALS (THAILAND) LTD | 泰国 | $1.8K |
| 2025-11-13 | 加工墨鱼鱿鱼 | HATCHANDO VINAFOODS CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-11-11 | 加工墨鱼鱿鱼 | HATCHANDO VINAFOODS CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-10-23 | 其他糖混合物 | CBC (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2025-09-29 | 其他糖混合物 | Sanwa Shoji Co. Ltd. | 中国台湾 | $21.1K |
| 2025-09-29 | 其他糖混合物 | Sanwa Shoji Co. Ltd. | 中国台湾 | $14.7K |