AN PHAT ENERGY ENGINEERING & INDUSTRY CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP Và Kỹ THUậT NăNG LượNG AN PHáT
14
进口笔数
0
出口笔数
$146.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108994910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2251AU |
| 成立日期 | 2019-11-20 |
| 联系地址 | Số 7, Tổ 3, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ KỸ THUẬT NĂNG LƯỢNG AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT ENERGY ENGINEERING AND INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, Tổ 3, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | 0916596922 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853530 | 高压开关 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $146.3K |
| 印度 | 2 | $197 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 10 | $140.1K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| SHANDONG TAIKAI DISCONNECTOR CO LTD | 中国 | 1 | $6.2K | 高压开关、高压断路器 |
| CG POWER & INDUSTRIAL SOLUTIONS LTD | 印度 | 2 | $197 | 电器装置零件、750W-75kW交流电机 |
| ZHEJIANG KEYI ELECTRIC GROUP CO LTD | 中国 | 1 | $30 | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 1000伏以下电路保护器 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-12-09 | 电器装置零件 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $984 |
| 2025-12-09 | 印刷电路 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $65 |
| 2025-12-09 | 电器装置零件 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-12-09 | 高压开关 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-09 | 高压开关 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-09 | 高压开关 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-12-09 | 电器装置零件 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-09 | 静止变流器 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-09 | 高压开关 | NINGBO ZHONGRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |