Pan Ocean Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 264 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Pan Ocean
- 邮箱447
0
进口笔数
264
出口笔数
$0
进口金额
$7.28M
出口金额
—
最近进口
2026-08-17
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311946618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKG2F7D |
| 成立日期 | 2012-08-27 |
| 联系地址 | 426 Võ Văn Kiệt, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PAN OCEAN |
| 企业英文名称 | PAN OCEAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 426 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 121190 | 药用植物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210310 | 酱油 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200811 | 花生 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 221 | $4.12M |
| 越南 | 46 | $2.89M |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Country Favor Inc. | 越南 | 39 | $2.58M | 混合调味料、未煮意面 |
| Country Favor Inc. | 美国 | 117 | $2.20M | 混合调味料、其他食品制剂 |
| My A & Co. | 美国 | 18 | $826.0K | 未煮意面、冷冻甜玉米 |
| New Japan International Inc. | 日本 | 18 | $774.8K | 其他食品制剂、未煮意面 |
| My A & Co. Import Wholesale Oriental Foods | 美国 | 10 | $447.9K | 未煮意面、混合调味料 |
| TANG'S FAMILY CORPORATION DBA MY-A & CO | 6 | $268.9K | 未煮意面、混合调味料 | |
| MY A & COMPANY | 美国 | 23 | $0 | 其他鲜果、其他食品制剂 |
| NEW JAPAN INTERNATIONAL INC. | 美国 | 12 | $0 | 烘焙混合料面团、其他谷物 |
| MY A & COMPANY IMPORT WHOLESALE | 美国 | 7 | $0 | 醋制蔬菜 |
| TANG'S FAMILY CORPORATION DBA MY-A | 美国 | 7 | $0 | 混合调味料 |
近期贸易明细
出口(共 264)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-17 | 混合调味料 | TANG'S FAMILY CORPORATION DBA MY-A | 美国 | $0 |
| 2026-08-06 | VEGETARIAN "PHO" SOUP SEASONING ,VEGETARIAN SOUP,COCONUT CANDY | NEW JAPAN INTL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 混合调味料 | TANG'S FAMILY CORPORATION DBA MY-A & CO | — | $2.2K |
| 2026-06-30 | 未煮意面 | TANG'S FAMILY CORPORATION DBA MY-A & CO | — | $2.3K |
| 2026-06-30 | 未煮意面 | TANG'S FAMILY CORPORATION DBA MY-A & CO | — | $1.0K |
| 2026-06-30 | 未煮意面 | TANG'S FAMILY CORPORATION DBA MY-A & CO | — | $1.8K |
| 2026-06-30 | 未煮意面 | TANG'S FAMILY CORPORATION DBA MY-A & CO | — | $2.0K |
| 2026-06-30 | 混合调味料 | TANG'S FAMILY CORPORATION DBA MY-A & CO | — | $3.1K |
| 2026-06-30 | 木薯淀粉 | TANG'S FAMILY CORPORATION DBA MY-A & CO | — | $4.0K |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | TANG'S FAMILY CORPORATION DBA MY-A & CO | — | $3.6K |