Hai Phong KTECH Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KTECH HảI PHòNG

0
进口笔数
69
出口笔数
$0
进口金额
$142.1K
出口金额
—
最近进口
2026-02-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.7K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $596 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $504 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $688 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $596 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $504 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $688 · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0202158818
企查查编码QVN9VA3D3W
成立日期2022-04-29
联系地址Tổ dân phố 6 (Tại nhà bà Nguyễn Thị Hằng), Thị Trấn An Dương, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KTECH HẢI PHÒNG
企业英文名称HAI PHONG KTECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố 6 (Tại nhà bà Nguyễn Thị Hằng), Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
电话0971683983
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
871680其他车辆
842833皮带输送机
841231气动直线发动机
848120液压气压阀门
731829其他钢铁非螺纹件
681490云母制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南69$142.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南33$78.5K烧碱溶液、其他塑料包装制品
YTG Vina Co., Ltd.越南19$37.4K带接头绝缘电线、其他塑料制品
Torshare Vietnam Co., Ltd.越南13$17.0K非玻塑灯具零件、塑料灯具零件
Sunrise Wheel Vietnam Co., Ltd.越南2$7.1K铝合金型材、其他钢铁结构体
Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd.越南2$2.1K其他钢铁制品、其他钢铁结构体

近期贸易明细

出口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-28机械零件SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD越南$450
2026-02-28其他钢铁制品SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-02-28机械零件SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD越南$434
2026-02-28机械零件SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-02-28机床零件SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD越南$272
2026-02-27机械零件SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD越南$450
2026-02-27机械零件SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD越南$434
2026-02-27机械零件SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-02-27其他钢铁制品SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-02-27机床零件SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD越南$272

相关企业 · 同类产品

Hai Phong KTECH Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →