Hai Phong KTECH Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KTECH HảI PHòNG
0
进口笔数
69
出口笔数
$0
进口金额
$142.1K
出口金额
—
最近进口
2026-02-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202158818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9VA3D3W |
| 成立日期 | 2022-04-29 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 6 (Tại nhà bà Nguyễn Thị Hằng), Thị Trấn An Dương, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KTECH HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG KTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 6 (Tại nhà bà Nguyễn Thị Hằng), Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | 0971683983 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $142.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $78.5K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| YTG Vina Co., Ltd. | 越南 | 19 | $37.4K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Torshare Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $17.0K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Sunrise Wheel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.1K | 铝合金型材、其他钢铁结构体 |
| Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 机械零件 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $450 |
| 2026-02-28 | 其他钢铁制品 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-02-28 | 机械零件 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $434 |
| 2026-02-28 | 机械零件 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-28 | 机床零件 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $272 |
| 2026-02-27 | 机械零件 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $450 |
| 2026-02-27 | 机械零件 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $434 |
| 2026-02-27 | 机械零件 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-02-27 | 机床零件 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $272 |