HTECH Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HTECH VIệT NAM
23
进口笔数
16
出口笔数
$45.1K
进口金额
$150.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-25
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109674374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TY6WBK |
| 成立日期 | 2021-06-17 |
| 联系地址 | Tầng 10, Tòa nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HTECH VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Tòa nhà Việt Á, số 9 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84934936036 |
| 邮箱 | sales@htechvn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $26.6K |
| 中国 | 6 | $8.8K |
| 中国台湾 | 2 | $6.0K |
| 日本 | 1 | $1.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.7K |
| 越南 | 1 | $182 |
| 德国 | 1 | $108 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $147.1K |
| 中国台湾 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jina Korea | 韩国 | 14 | $26.9K | 静止变流器、其他电气开关 |
| ZI YI ELECTRICAL ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | 2 | $6.0K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Shenzhen Garle Electric Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 静止变流器、放电灯管镇流器 |
| Shenzhen Woer Heat-Shrinkable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 塑料管、其他塑料管材 |
| HANGZHO WEITE CNC EQUIPMENTCO.,LTD. | 中国台湾 | 1 | $1.7K | 计量计数器 |
| 0a30b5ffd2c578e56f02ac629a94968e | 1 | $1.7K | ||
| Quanzhou Forede Firefighting Equipment Co., Ltd. | 1 | $1.3K | 喷雾机零件 | |
| Ningbo Zhongda Leader Intelligent Transmission Co., Ltd. | 中国 | 1 | $383 | 齿轮及变速器、37.5瓦以下电机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $147.1K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| ZI YI ELECTRICAL ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.0K | 其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 数据处理机 | COGNEX IRELAND LTD | 印度尼西亚 | $833 |
| 2026-04-28 | 数据处理机 | COGNEX IRELAND LTD | 印度尼西亚 | $833 |
| 2026-04-28 | 计量计数器 | HANGZHO WEITE CNC EQUIPMENTCO.,LTD. | 日本 | $870 |
| 2026-04-28 | 计量计数器 | HANGZHO WEITE CNC EQUIPMENTCO.,LTD. | 日本 | $870 |
| 2026-04-20 | 不锈钢管配件 | Jina Korea | 韩国 | $375 |
| 2026-04-20 | 泵零件 | Jina Korea | 韩国 | $126 |
| 2026-04-20 | 不锈钢管配件 | Jina Korea | 韩国 | $375 |
| 2026-04-20 | 泵零件 | Jina Korea | 韩国 | $126 |
| 2026-04-19 | 速度表转速表 | Jina Korea | 韩国 | $116 |
| 2026-04-19 | 速度表转速表 | Jina Korea | 韩国 | $116 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 其他离心泵 | ZI YI ELECTRICAL ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2024-06-06 | 其他风扇 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $737 |
| 2024-06-06 | 测量仪器 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $583 |
| 2024-06-06 | 60伏以下继电器 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $212 |
| 2024-06-06 | 1000伏以下保险丝 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $14 |
| 2024-06-06 | 高压继电器 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $388 |
| 2024-06-06 | 塑料管 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $34 |
| 2024-06-06 | 非农用喷雾器具 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $107 |
| 2024-06-06 | 电器装置零件 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $200 |
| 2024-06-06 | 组合测量仪器 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |