Hai Duong Maritime Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他铜制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hàng Hải Hải Dương
7
进口笔数
8
出口笔数
$110.9K
进口金额
$104.0K
出口金额
2024-11-22
最近进口
2024-11-13
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201586151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEMA4Y4U |
| 成立日期 | 2014-11-24 |
| 联系地址 | Số 186 lô 9 mở rộng, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀNG HẢI HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HAI DUONG MARITIME COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 186 lô 9 mở rộng, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842253797868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 1 | $76.1K |
| 韩国 | 4 | $21.6K |
| 越南 | 2 | $8.9K |
| 日本 | 2 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $101.9K |
| 巴拿马 | 5 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alfa Laval Aalborg A | 德国 | 1 | $76.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $20.7K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Alliance Maritime Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $8.9K | 非轻质石油、10公斤以下便携电脑 |
| Intra Commercial Corporation | 韩国 | 1 | $5.2K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Haiduong | 越南 | 2 | $77.5K | 铜垫圈、水净化机械 |
| V Haiduong | 巴拿马 | 7 | $26.5K | 其他铜制品、火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-22 | 非轻质石油 | ALLIANCE MARITIME JOINT STOCK CO | 越南 | $3.1K |
| 2024-11-22 | 非轻质石油 | ALLIANCE MARITIME JOINT STOCK CO | 越南 | $111 |
| 2024-11-22 | 非轻质石油 | ALLIANCE MARITIME JOINT STOCK CO | 越南 | $1.2K |
| 2024-11-22 | 非轻质石油 | ALLIANCE MARITIME JOINT STOCK CO | 越南 | $331 |
| 2024-11-04 | 火花点火发动机零件 | INTRA COMMERCIAL CORP ORATION | 韩国 | $5.2K |
| 2024-08-24 | 其他钢铁制品 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $54 |
| 2024-08-24 | 火花点火发动机零件 | Segero Marine Co., Ltd. | 日本 | $534 |
| 2024-08-24 | 火花点火发动机零件 | Segero Marine Co., Ltd. | 日本 | $110 |
| 2024-08-24 | 火花点火发动机零件 | SEGERO MARINE CO LTD | 韩国 | $74 |
| 2024-08-24 | 阀门零件 | SEGERO MARINE CO LTD | 韩国 | $179 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 火花点火发动机零件 | V HAIDUONG | 越南 | $5.2K |
| 2024-11-12 | 其他钢铁制品 | V HAIDUONG | 越南 | $9 |
| 2024-11-12 | 钢铁螺钉螺栓 | V HAIDUONG | 越南 | $40 |
| 2024-11-12 | 非泡沫橡胶密封件 | V HAIDUONG | 越南 | $3 |
| 2024-11-12 | 非泡沫橡胶密封件 | V HAIDUONG | 越南 | $2 |
| 2024-11-12 | 非泡沫橡胶密封件 | V HAIDUONG | 越南 | $18 |
| 2024-11-12 | 其他钢铁制品 | V HAIDUONG | 越南 | $45 |
| 2024-11-12 | 传动轴及曲柄 | V HAIDUONG | 越南 | $20 |
| 2024-11-12 | 非泡沫橡胶密封件 | V HAIDUONG | 越南 | $3 |
| 2024-11-12 | 阀门龙头 | V HAIDUONG | 越南 | $179 |