LIVING VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Living Việt Nam
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$24.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106177938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6C634M |
| 成立日期 | 2013-05-14 |
| 联系地址 | Số 10, ngách 562/19, ngõ 562, đường Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIVING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LIVING VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngách 562/19, ngõ 562, đường Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 电话 | +842437188105 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 940382 | 竹制家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $16.7K |
| 越南 | 4 | $8.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAMIE YOUNG CO C/O LEI | 美国 | 2 | $6.8K | 木制品、带框玻璃镜 |
| JAMIE YOUNG CO | 越南 | 2 | $5.7K | 带框玻璃镜 |
| GLOBAL VIEWS | 美国 | 1 | $4.1K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| JAMIE YOUNG CO | 美国 | 2 | $2.6K | 带框玻璃镜、非LED电灯 |
| JAMIE YOUNG CO 331W | 越南 | 1 | $1.9K | 无框玻璃镜、带框玻璃镜 |
| Jamie Young Co. | 美国 | 1 | $1.7K | 木制品、其他木家具 |
| QUORUM INTERNATIONAL INC | 美国 | 1 | $1.5K | 竹制木制品、其他游戏设备 |
| QUORUM INTERNATIONAL INC. | 越南 | 1 | $395 | 非瓷质陶瓷制品、其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 藤柳家具 | JAMIE YOUNG CO C/O LEI | 美国 | $620 |
| 2026-04-01 | LED照明灯具 | JAMIE YOUNG CO C/O LEI | 美国 | $385 |
| 2026-04-01 | 藤柳家具 | JAMIE YOUNG CO C/O LEI | 美国 | $975 |
| 2026-04-01 | 藤柳家具 | JAMIE YOUNG CO C/O LEI | 美国 | $858 |
| 2026-04-01 | 木制品 | JAMIE YOUNG CO C/O LEI | 美国 | $240 |
| 2026-04-01 | 带框玻璃镜 | JAMIE YOUNG CO C/O LEI | 美国 | $188 |
| 2026-02-11 | 其他木家具 | JAMIE YOUNG CO C/O LEI | 美国 | $735 |
| 2026-02-11 | 其他木制品 | GLOBAL VIEWS | 美国 | $429 |
| 2026-02-11 | 其他木家具 | GLOBAL VIEWS | 美国 | $20 |
| 2026-02-11 | 其他木家具 | JAMIE YOUNG CO C/O LEI | 美国 | $54 |