Seishin Manufacture & Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI DịCH Vụ SEISHIN

4
进口笔数
88
出口笔数
$7.8K
进口金额
$328.6K
出口金额
2026-07-01
最近进口
2026-07-15
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $565 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $142 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $551 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $342 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 5 笔2026-04进口 $612 · 1 笔出口 $12.9K · 4 笔2026-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $3.9K · 3 笔2026-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $36.7K · 7 笔2026-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $40.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $565 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $142 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $551 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $342 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 5 笔2026-04进口 $612 · 1 笔出口 $12.9K · 4 笔2026-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $3.9K · 3 笔2026-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $36.7K · 7 笔2026-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $40.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0314854700
企查查编码QVNWYG6S3E
成立日期2018-01-22
联系地址04A Đường 26, Long Hòa, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SEISHIN
企业英文名称SEISHIN MANUFACTURE & TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址04A Đường 26, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84934284647
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846693机床零件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
846693机床零件
848310传动轴及曲柄
392690其他塑料制品
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4$7.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南84$315.4K
日本2$7.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saigon Precision Co., Ltd.越南4$7.8K其他钢铁制品、非螺纹钢销

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saigon Precision Co., Ltd.越南84$315.4K其他钢铁制品、金属加工机刀
JEEKM CO,.LTD3$11.5K机床零件、其他钢铁制品
CONG TY TNHH SAI GON PRECISION (MST: 0300737411)1$1.7K其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-01机床零件Saigon Precision Co., Ltd.日本$1.0K
2026-07-01机床零件Saigon Precision Co., Ltd.日本$112
2026-07-01机床零件Saigon Precision Co., Ltd.日本$138
2026-07-01机床零件Saigon Precision Co., Ltd.日本$69
2026-07-01机床零件Saigon Precision Co., Ltd.日本$317
2026-07-01机床零件Saigon Precision Co., Ltd.日本$461
2026-07-01机床零件Saigon Precision Co., Ltd.日本$69
2026-07-01机床零件Saigon Precision Co., Ltd.日本$690
2026-06-06机床零件Saigon Precision Co., Ltd.日本$138
2026-06-06机床零件Saigon Precision Co., Ltd.日本$307

出口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-15其他钢铁制品Saigon Precision Co., Ltd.越南$313
2026-07-15其他钢铁制品Saigon Precision Co., Ltd.越南$611
2026-07-15其他钢铁制品Saigon Precision Co., Ltd.越南$751
2026-07-15其他钢铁制品Saigon Precision Co., Ltd.越南$3.0K
2026-07-14机床零件Saigon Precision Co., Ltd.越南$1.0K
2026-07-14机床零件Saigon Precision Co., Ltd.越南$690
2026-07-14机床零件Saigon Precision Co., Ltd.越南$138
2026-07-14机床零件Saigon Precision Co., Ltd.越南$317
2026-07-14机床零件Saigon Precision Co., Ltd.越南$69
2026-07-14机床零件Saigon Precision Co., Ltd.越南$461

相关企业 · 同类产品

Seishin Manufacture & Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →