Seishin Manufacture & Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI DịCH Vụ SEISHIN
1
进口笔数
74
出口笔数
$612
进口金额
$248.0K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314854700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWYG6S3E |
| 成立日期 | 2018-01-22 |
| 联系地址 | 04A Đường 26, Long Hòa, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SEISHIN |
| 企业英文名称 | SEISHIN MANUFACTURE & TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 04A Đường 26, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84934284647 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $612 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $234.7K |
| 日本 | 2 | $7.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SAI GON PRECISION (MST: 0300737411) | 越南 | 1 | $612 | 橡塑模具、机床零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 61 | $210.4K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| CONG TY TNHH SAI GON PRECISION (MST: 0300737411) | 越南 | 9 | $24.4K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| JEEKM CO,.LTD | 3 | $11.5K | 机床零件、其他钢铁制品 | |
| CONG TY TNHH SAI GON PRECISION (MST: 0300737411) | 1 | $1.7K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 机床零件 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION (MST: 0300737411) | 日本 | $35 |
| 2026-04-12 | 机床零件 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION (MST: 0300737411) | 日本 | $35 |
| 2026-04-12 | 机床零件 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION (MST: 0300737411) | 日本 | $26 |
| 2026-04-12 | 机床零件 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION (MST: 0300737411) | 日本 | $115 |
| 2026-04-12 | 机床零件 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION (MST: 0300737411) | 日本 | $35 |
| 2026-04-12 | 机床零件 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION (MST: 0300737411) | 日本 | $96 |
| 2026-04-12 | 机床零件 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION (MST: 0300737411) | 日本 | $96 |
| 2026-04-12 | 机床零件 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION (MST: 0300737411) | 日本 | $26 |
| 2026-04-12 | 机床零件 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION (MST: 0300737411) | 日本 | $35 |
| 2026-04-12 | 机床零件 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION (MST: 0300737411) | 日本 | $115 |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 机床零件 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION (MST: 0300737411) | 越南 | $35 |
| 2026-04-22 | 机床零件 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION (MST: 0300737411) | 越南 | $35 |
| 2026-04-22 | 机床零件 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION (MST: 0300737411) | 越南 | $35 |
| 2026-04-22 | 机床零件 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION (MST: 0300737411) | 越南 | $35 |
| 2026-04-22 | 机床零件 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION (MST: 0300737411) | 越南 | $35 |
| 2026-04-22 | 机床零件 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION (MST: 0300737411) | 越南 | $35 |
| 2026-04-22 | 机床零件 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION (MST: 0300737411) | 越南 | $35 |
| 2026-04-22 | 机床零件 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION (MST: 0300737411) | 越南 | $96 |
| 2026-04-22 | 机床零件 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION (MST: 0300737411) | 越南 | $35 |
| 2026-04-22 | 机床零件 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION (MST: 0300737411) | 越南 | $35 |