Truong Giang Electronics Technology Applications Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 音频放大器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần ứng Dụng Công Nghệ Điện Tử Trường Giang
21
进口笔数
0
出口笔数
$272.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106552730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWD62RNF |
| 成立日期 | 2014-06-03 |
| 联系地址 | Số 20D, ngõ 220 Phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ TRƯỜNG GIANG |
| 企业英文名称 | TRUONG GIANG ELECTRONICS TECHNOLOGY APPLICATIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20D, ngõ 220 Phố Nam Dư, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84904766255 |
| 邮箱 | Truonggiangaudio2013@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851840 | 音频放大器 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $272.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $70.9K | 不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品 |
| Guangzhou Shengzhitian Electronics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $55.0K | 单个扬声器、音频放大器 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.8K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| JCLEON (International) Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.8K | 多扬声器箱体、电声扩音机组 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| ABCCABLS Technology Ningbo Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.3K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Enping City Dongming Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.4K | 麦克风及支架、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 麦克风及支架 | Enping City Dongming Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-11 | 带接头绝缘电线 | Guangzhou Shengzhitian Electronics Co., Ltd. | 中国 | $225 |
| 2026-06-11 | 单个扬声器 | Guangzhou Shengzhitian Electronics Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-11 | 电声扩音机组 | Guangzhou Shengzhitian Electronics Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-06-11 | 电声扩音机组 | Guangzhou Shengzhitian Electronics Co., Ltd. | 中国 | $941 |
| 2026-06-11 | 音频放大器 | Guangzhou Shengzhitian Electronics Co., Ltd. | 中国 | $277 |
| 2026-06-11 | 麦克风及支架 | Guangzhou Shengzhitian Electronics Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2026-06-11 | 单个扬声器 | Guangzhou Shengzhitian Electronics Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-11 | 单个扬声器 | Guangzhou Shengzhitian Electronics Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-11 | 单个扬声器 | Guangzhou Shengzhitian Electronics Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |