Nam Viet Glove Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 丁腈橡胶胶乳
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Găng Tay Nam Việt
13
进口笔数
7
出口笔数
$420.2K
进口金额
$197.6K
出口金额
2024-08-06
最近进口
2025-04-01
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309449520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FBF4H9 |
| 成立日期 | 2009-06-26 |
| 联系地址 | Số 23A Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GĂNG TAY NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET GLOVE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 23A Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +842838408038 |
| 邮箱 | trietnguyen@navigloves.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400251 | 丁腈橡胶胶乳 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401512 | 医用橡胶手套 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401512 | 医用橡胶手套 |
| 731511 | 滚子链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $353.4K |
| 韩国 | 1 | $28.8K |
| 马来西亚 | 6 | $19.8K |
| 中国 | 2 | $15.4K |
| 泰国 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $119.2K |
| 中国 | 1 | $44.3K |
| 新加坡 | 1 | $34.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $54 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHIN FOONG SPECIALTY & APPLIED MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | 5 | $353.4K | 丁腈橡胶胶乳、丁苯/羧基丁苯胶乳 |
| Gang Tay Nam Viet Joint Stock Company | 越南 | 1 | $28.8K | 丁腈橡胶胶乳 |
| LUXCHEM TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $18.8K | 有机硫化合物、二氧化钛颜料(<80%) |
| 2e86e156ba7d2b4e16e95d0f39e03048 | 2 | $18.2K | ||
| YEW LEE PACIFIC MANUFACTURER SDN | 马来西亚 | 1 | $400 | 机器刷子部件、其他塑料制品 |
| SYNTHOMER SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $350 | 丁腈橡胶胶乳、其他合成胶乳 |
| PROFESSIONAL LATEX SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $224 | 非医用橡胶手套、医用橡胶手套 |
| Lim Wei Qi | 马来西亚 | 1 | $43 | 丁腈橡胶胶乳 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HY Care International | 印度 | 4 | $119.2K | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
| Shenzhen Bossinway Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.3K | 非医用橡胶手套、医用橡胶手套 |
| Medicorz Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $34.1K | 非医用橡胶手套、医用橡胶手套 |
| af0b8ca7e145285e6e61bd2650bb75e6 | 1 | $54 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-06 | 丁腈橡胶胶乳 | CONG TY CO PHAN GANG TAY NAM VIET | 韩国 | $28.8K |
| 2024-05-07 | 丁腈橡胶胶乳 | SYNTHOMER SDN BHD | 马来西亚 | $175 |
| 2024-01-11 | 丁腈橡胶胶乳 | SYNTHOMER SDN BHD | 马来西亚 | $175 |
| 2023-11-21 | 其他硝酸盐 | LUXCHEM TRADING SDN BHD | 中国 | $11.6K |
| 2023-11-17 | 丁腈橡胶胶乳 | SHIN FOONG SPECIALTY & APPLIED MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $74.1K |
| 2023-11-10 | 复合增塑剂 | LUXCHEM TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $15.8K |
| 2023-11-10 | 其他硝酸盐 | LUXCHEM TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2023-11-10 | 复合增塑剂 | LUXCHEM TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2023-11-10 | 其他硝酸盐 | LUXCHEM TRADING SDN BHD | 中国 | $3.8K |
| 2023-11-10 | 阴离子表面活性剂 | LUXCHEM TRADING SDN BHD | 泰国 | $2.8K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 滚子链 | MEDICORZ ASIA PTE. LTD | 新加坡 | $34.1K |
| 2024-12-12 | 滚子链 | PT INTAN HEVEA INDUSTRY | 印度尼西亚 | $54 |
| 2023-03-22 | 医用橡胶手套 | HY CARE INTERNATIONAL | 泰国 | $14.1K |
| 2023-03-22 | 医用橡胶手套 | HY CARE INTERNATIONAL | 泰国 | $1.5K |
| 2023-03-22 | 医用橡胶手套 | HY CARE INTERNATIONAL | 泰国 | $1.2K |
| 2023-03-22 | 医用橡胶手套 | HY CARE INTERNATIONAL | 泰国 | $4.0K |
| 2023-02-16 | 医用橡胶手套 | HY CARE INTERNATIONAL | 泰国 | $1.8K |
| 2023-02-16 | 医用橡胶手套 | HY CARE INTERNATIONAL | 泰国 | $18.9K |
| 2023-02-16 | 医用橡胶手套 | HY CARE INTERNATIONAL | 泰国 | $18.0K |
| 2023-02-08 | 医用橡胶手套 | HY CARE INTERNATIONAL | 泰国 | $1.8K |