Nam Viet Glove Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 丁腈橡胶胶乳

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Găng Tay Nam Việt

13
进口笔数
7
出口笔数
$420.2K
进口金额
$197.6K
出口金额
2024-08-06
最近进口
2025-04-01
最近出口
8
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $139.3K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $139.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $111.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $175 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $175 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $54 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $139.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $111.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $175 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $175 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $54 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0309449520
企查查编码QVN0FBF4H9
成立日期2009-06-26
联系地址Số 23A Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GĂNG TAY NAM VIỆT
企业英文名称NAM VIET GLOVE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 23A Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy
电话+842838408038
邮箱trietnguyen@navigloves.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400251丁腈橡胶胶乳
283429其他硝酸盐
340231阴离子表面活性剂
381220复合增塑剂
391740塑料管件
401512医用橡胶手套

出口

HS 编码产品
401512医用橡胶手套
731511滚子链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾5$353.4K
韩国1$28.8K
马来西亚6$19.8K
中国2$15.4K
泰国1$2.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国4$119.2K
中国1$44.3K
新加坡1$34.1K
印度尼西亚1$54

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHIN FOONG SPECIALTY & APPLIED MATERIALS CO LTD中国台湾5$353.4K丁腈橡胶胶乳、丁苯/羧基丁苯胶乳
Gang Tay Nam Viet Joint Stock Company越南1$28.8K丁腈橡胶胶乳
LUXCHEM TRADING SDN BHD马来西亚1$18.8K有机硫化合物、二氧化钛颜料(<80%)
2e86e156ba7d2b4e16e95d0f39e030482$18.2K
YEW LEE PACIFIC MANUFACTURER SDN马来西亚1$400机器刷子部件、其他塑料制品
SYNTHOMER SDN BHD马来西亚2$350丁腈橡胶胶乳、其他合成胶乳
PROFESSIONAL LATEX SDN BHD马来西亚1$224非医用橡胶手套、医用橡胶手套
Lim Wei Qi马来西亚1$43丁腈橡胶胶乳

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HY Care International印度4$119.2K医用橡胶手套、非医用橡胶手套
Shenzhen Bossinway Supply Chain Co., Ltd.中国1$44.3K非医用橡胶手套、医用橡胶手套
Medicorz Asia Pte. Ltd.新加坡1$34.1K非医用橡胶手套、医用橡胶手套
af0b8ca7e145285e6e61bd2650bb75e61$54

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-06丁腈橡胶胶乳CONG TY CO PHAN GANG TAY NAM VIET韩国$28.8K
2024-05-07丁腈橡胶胶乳SYNTHOMER SDN BHD马来西亚$175
2024-01-11丁腈橡胶胶乳SYNTHOMER SDN BHD马来西亚$175
2023-11-21其他硝酸盐LUXCHEM TRADING SDN BHD中国$11.6K
2023-11-17丁腈橡胶胶乳SHIN FOONG SPECIALTY & APPLIED MATERIALS CO LTD中国台湾$74.1K
2023-11-10复合增塑剂LUXCHEM TRADING SDN BHD马来西亚$15.8K
2023-11-10其他硝酸盐LUXCHEM TRADING SDN BHD马来西亚$1.3K
2023-11-10复合增塑剂LUXCHEM TRADING SDN BHD马来西亚$1.8K
2023-11-10其他硝酸盐LUXCHEM TRADING SDN BHD中国$3.8K
2023-11-10阴离子表面活性剂LUXCHEM TRADING SDN BHD泰国$2.8K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-01滚子链MEDICORZ ASIA PTE. LTD新加坡$34.1K
2024-12-12滚子链PT INTAN HEVEA INDUSTRY印度尼西亚$54
2023-03-22医用橡胶手套HY CARE INTERNATIONAL泰国$14.1K
2023-03-22医用橡胶手套HY CARE INTERNATIONAL泰国$1.5K
2023-03-22医用橡胶手套HY CARE INTERNATIONAL泰国$1.2K
2023-03-22医用橡胶手套HY CARE INTERNATIONAL泰国$4.0K
2023-02-16医用橡胶手套HY CARE INTERNATIONAL泰国$1.8K
2023-02-16医用橡胶手套HY CARE INTERNATIONAL泰国$18.9K
2023-02-16医用橡胶手套HY CARE INTERNATIONAL泰国$18.0K
2023-02-08医用橡胶手套HY CARE INTERNATIONAL泰国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Nam Viet Glove Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →