Viet Hung Rubber Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 249 笔 · 主营 混合橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAO SU VIệT HưNG
9
进口笔数
249
出口笔数
$780.8K
进口金额
$62.90M
出口金额
2025-04-07
最近进口
2026-01-27
最近出口
3
供应商数
69
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801292991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGD7W9W4 |
| 成立日期 | 2023-10-26 |
| 联系地址 | Số 101, Tổ 4, Khu Phố 9, Phường Hưng Long, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAO SU VIỆT HƯNG |
| 企业英文名称 | VIET HUNG RUBBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 101, Tổ 4, Khu Phố 9, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | 0939290587 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 400280 | 混合橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400280 | 混合橡胶 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $574.6K |
| 老挝 | 7 | $206.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 218 | $58.52M |
| 越南 | 22 | $3.37M |
| 中国香港 | 1 | $394.8K |
| 印度尼西亚 | 2 | $319.4K |
| 柬埔寨 | 3 | $153.2K |
| 中国台湾 | 3 | $149.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $574.6K | 混合橡胶 |
| Viet Hung Trading & Agricultural Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $201.8K | 高淀粉木薯 |
| North Bolaven Agricultural Development & Promotion Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $4.5K | 天然橡胶、其他鲜果 |
下游采购商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Yipeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $7.02M | 混合橡胶 |
| Hunan Pilot International Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $6.08M | 冷冻虾、混合橡胶 |
| Zhejiang Ruihang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $4.73M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $4.58M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| China Agriculture International Development Co., Ltd. | 中国 | 13 | $3.91M | 混合橡胶、未梳棉纱 |
| Hangzhou Juxingheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $2.83M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 13 | $2.59M | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Guangdong Recen International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.59M | 混合橡胶、天然橡胶乳 |
| Shanghai Hongyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.33M | 混合橡胶 |
| Ningbo Wanyee Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $891.1K | 天然橡胶乳、混合橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-07 | 高淀粉木薯 | Viet Hung Trading & Agricultural Co., Ltd. | 老挝 | $30.2K |
| 2025-03-28 | 高淀粉木薯 | Viet Hung Trading & Agricultural Co., Ltd. | 老挝 | $45.1K |
| 2025-03-11 | 高淀粉木薯 | Viet Hung Trading & Agricultural Co., Ltd. | 老挝 | $32.3K |
| 2025-03-10 | 高淀粉木薯 | Viet Hung Trading & Agricultural Co., Ltd. | 老挝 | $24.5K |
| 2025-02-28 | 高淀粉木薯 | Viet Hung Trading & Agricultural Co., Ltd. | 老挝 | $15.5K |
| 2025-02-24 | 高淀粉木薯 | Viet Hung Trading & Agricultural Co., Ltd. | 老挝 | $54.2K |
| 2025-02-13 | 高淀粉木薯 | North Bolaven Agricultural Development & Promotion Co., Ltd. | 老挝 | $4.5K |
| 2024-09-13 | 混合橡胶 | Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd. | 越南 | $287.3K |
| 2024-07-24 | 混合橡胶 | Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd. | 越南 | $287.3K |
出口(共 249)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 技术分类天然橡胶 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $385.4K |
| 2026-01-25 | 混合橡胶 | MAINLAND GROUP (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $394.8K |
| 2026-01-24 | 混合橡胶 | SUZHOU NEW EUROPE LAND INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $400.1K |
| 2026-01-23 | 混合橡胶 | JIANGSU ZHONGXIANG CHEMICAL TRADING CO LTD | 中国 | $415.8K |
| 2026-01-20 | 混合橡胶 | WENZHOU XIANGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $384.3K |
| 2026-01-18 | 混合橡胶 | HUNAN PILOT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $380.1K |
| 2026-01-16 | 混合橡胶 | ZHEJIANG RUIHANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $395.9K |
| 2026-01-07 | 混合橡胶 | GUANGZHOU LIZE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $396.9K |
| 2026-01-06 | 技术分类天然橡胶 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $183.8K |
| 2026-01-03 | 混合橡胶 | CHINA AGRICULTURE INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $394.8K |