Hiep Nghia Trading Service & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 邻苯二甲酸酐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Sản Xuất Hiệp Nghĩa
197
进口笔数
0
出口笔数
$6.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400433488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN57VSE4F |
| 成立日期 | 2002-09-25 |
| 联系地址 | 381 Điện Biên Phủ, Phường Hoà Khê, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT HIỆP NGHĨA |
| 企业英文名称 | HIEP NGHIA TRADING SERVICE & PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 381 Điện Biên Phủ, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +842363721219 |
| 邮箱 | info@opecpaint.com.vn |
| 传真 | +842363725736 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 950亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291735 | 邻苯二甲酸酐 |
| 290541 | 三羟甲基丙烷 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 382319 | 工业脂肪酸 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
| 290542 | 季戊四醇 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 292090 | 其他酯类 |
| 290545 | 甘油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 109 | $3.78M |
| 韩国 | 35 | $1.25M |
| 马来西亚 | 26 | $625.6K |
| 中国台湾 | 14 | $508.9K |
| 日本 | 8 | $326.8K |
| 泰国 | 4 | $124.9K |
| 印度 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aekyung Chemical Co., Ltd. | 尼日利亚 | 35 | $1.25M | 其他不饱和聚酯、其他芳香多元酸 |
| COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 11 | $750.0K | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
| Jiangxi Kosin Frontier Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $649.4K | 三羟甲基丙烷、甲酸盐 |
| IOI Acidchem Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 20 | $563.2K | 其他羧酸衍生物、工业脂肪酸 |
| OCI (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 13 | $508.9K | 碳制品、其他苯乙烯聚合物 |
| Chiyowa Tsusho Corporation Ltd. | 中国 | 6 | $424.3K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Chifeng Ruiyang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $304.8K | 季戊四醇、三羟甲基丙烷 |
| Dalian Daping Oil Chemical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $272.7K | 工业脂肪酸 |
| LK (Nanjing) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $244.0K | 其他阴离子表面活性剂、苯甲酸化合物 |
| Alan Chemical Industries Ltd. | 中国 | 6 | $86.3K | 直接染料、还原染料 |
近期贸易明细
进口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 邻苯二甲酸酐 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $34.6K |
| 2026-04-27 | 邻苯二甲酸酐 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $34.6K |
| 2026-03-25 | 三羟甲基丙烷 | JIANGXI KOSIN FRONTIER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2026-03-24 | 三羟甲基丙烷 | JIANGXI KOSIN FRONTIER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2026-03-18 | 其他酯类 | CHANGHE CHEMICAL NEW MATERIAL (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-02-27 | 工业脂肪酸 | Tsuno Rice Fine Chemicals Co., Ltd. | 日本 | $32.4K |
| 2026-02-09 | 其他羧酸衍生物 | IOI ACIDCHEM SDN BHD | 马来西亚 | $60.8K |
| 2026-02-02 | 三羟甲基丙烷 | JIANGXI KOSIN FRONTIER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.7K |
| 2026-01-30 | 其他异氰酸酯 | CHIYOWA TSUSHO CORP., LTD | 中国 | $136.4K |
| 2026-01-26 | 二氧化硅 | ALAN CHEMICAL INDUSTRIES LTD | 中国 | $15.6K |