PSS Technology Corporation
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT PSS VIệT NAM
28
进口笔数
46
出口笔数
$628.1K
进口金额
$340.7K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107916719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SC9E09 |
| 成立日期 | 2017-07-12 |
| 联系地址 | Thôn 5, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT PSS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PSS TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 5, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84934405909 |
| 邮箱 | infoinphunpss@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $622.5K |
| 日本 | 6 | $5.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $292.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kishu Giken Kogyo Co., Ltd. | 中国 | 14 | $581.4K | 油漆溶剂、黑色印刷墨水 |
| Kishu Giken Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 8 | $28.6K | 其他印刷机零件、其他墨水 |
| Yunnan Maidao Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.5K | 单功能打印机、单功能打印机 |
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| Jizhou Printing Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57 | 其他印刷机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Zhou Qilin | 中国 | 1 | $48 | 静止变流器、绘图仪器 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 8 | $244.1K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | 8 | $31.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Yuanfang Vietnam Auto Parts Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $19.9K | 瓦楞纸箱、滤纸板 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.7K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.6K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Sunwoda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.6K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| WITS VINA Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.3K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| UE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.2K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Shikoku Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 瓦楞纸箱、增塑PVC混合物 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 黑色印刷墨水 | Kishu Giken Kogyo Co., Ltd. | 中国 | $310 |
| 2026-04-09 | 黑色印刷墨水 | Kishu Giken Kogyo Co., Ltd. | 中国 | $310 |
| 2026-03-09 | 黑色印刷墨水 | Kishu Giken Kogyo Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-03-09 | 油漆溶剂 | Kishu Giken Kogyo Co., Ltd. | 中国 | $15.9K |
| 2026-01-05 | 37.5W以上交直流电机 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $195 |
| 2026-01-05 | 液体过滤机械 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $98 |
| 2026-01-05 | 阀门龙头 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $730 |
| 2026-01-05 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-01-05 | 液体过滤机械 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-01-05 | 液体过滤机械 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $75 |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非黑印刷油墨 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | $777 |
| 2026-04-29 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | 越南 | $402 |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | — | $183 |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | — | $268 |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM | — | $161 |
| 2026-04-24 | 油漆溶剂 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $289 |
| 2026-04-24 | 黑色印刷墨水 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $81 |
| 2026-04-24 | 黑色印刷墨水 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $325 |
| 2026-04-22 | 零售清洁粉剂 | YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $588 |
| 2026-04-16 | 黑色印刷墨水 | LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $21.9K |