PSS Technology Corporation

越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 油漆溶剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT PSS VIệT NAM

28
进口笔数
46
出口笔数
$628.1K
进口金额
$340.7K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $119.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $73.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.3K · 3 笔出口 $698 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.3K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-05进口 $70.3K · 2 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-06进口 $59.4K · 2 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-07进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $119.3K · 2 笔出口 $29.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 1 笔2025-10进口 $109.5K · 2 笔出口 $106.7K · 7 笔2025-11进口 $3.5K · 3 笔出口 $11.3K · 5 笔2025-12进口 $82 · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 2 笔2026-03进口 $22.3K · 1 笔出口 $19.5K · 6 笔2026-04进口 $620 · 1 笔出口 $72.2K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $73.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.3K · 3 笔出口 $698 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.3K · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-05进口 $70.3K · 2 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-06进口 $59.4K · 2 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-07进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $119.3K · 2 笔出口 $29.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 1 笔2025-10进口 $109.5K · 2 笔出口 $106.7K · 7 笔2025-11进口 $3.5K · 3 笔出口 $11.3K · 5 笔2025-12进口 $82 · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 2 笔2026-03进口 $22.3K · 1 笔出口 $19.5K · 6 笔2026-04进口 $620 · 1 笔出口 $72.2K · 9 笔

工商档案

企业注册号0107916719
企查查编码QVN7SC9E09
成立日期2017-07-12
联系地址Thôn 5, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT PSS VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM PSS TECHNOLOGY CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn 5, Xã Nam Phù, TP Hà Nội
经营范围2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84934405909
邮箱infoinphunpss@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321511黑色印刷墨水
381400油漆溶剂
844339单功能打印机
321519非黑印刷油墨
844399其他印刷机零件
842129液体过滤机械
340250零售清洁粉剂
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
381400油漆溶剂
321511黑色印刷墨水
321519非黑印刷油墨
340250零售清洁粉剂
842129液体过滤机械
340290工业清洁制剂
844339单功能打印机
845611激光机床
842833皮带输送机
844399其他印刷机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$622.5K
日本6$5.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南44$292.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kishu Giken Kogyo Co., Ltd.中国14$581.4K油漆溶剂、黑色印刷墨水
Kishu Giken Kogyo Co., Ltd.日本8$28.6K其他印刷机零件、其他墨水
Yunnan Maidao Technology Co., Ltd.中国3$14.5K单功能打印机、单功能打印机
Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd.中国1$3.5K其他化学制剂、其他塑料制品
Jizhou Printing Technology (Shanghai) Co., Ltd.中国1$57其他印刷机零件、非泡沫橡胶密封件
Zhou Qilin中国1$48静止变流器、绘图仪器

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南8$244.1K其他塑料制品、电器装置零件
Biel Crystal Technology Production Co., Ltd.越南8$31.9K其他塑料制品、自粘塑料片
Yuanfang Vietnam Auto Parts Technology Co., Ltd.越南5$19.9K瓦楞纸箱、滤纸板
Lotes Vietnam Co., Ltd.越南3$10.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.越南5$8.7K通信设备零件、自粘塑料片
UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd.越南3$8.6K自粘塑料片、其他钢铁制品
Sunwoda Vietnam Co., Ltd.越南4$6.6K自粘塑料片、其他塑料制品
WITS VINA Co., Ltd.越南5$5.3K自粘塑料片、其他钢铁制品
UE Vietnam Co., Ltd.越南3$3.2K其他塑料制品、其他纸制品
Shikoku Cable Vietnam Co., Ltd.越南1$1.2K瓦楞纸箱、增塑PVC混合物

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09黑色印刷墨水Kishu Giken Kogyo Co., Ltd.中国$310
2026-04-09黑色印刷墨水Kishu Giken Kogyo Co., Ltd.中国$310
2026-03-09黑色印刷墨水Kishu Giken Kogyo Co., Ltd.中国$6.5K
2026-03-09油漆溶剂Kishu Giken Kogyo Co., Ltd.中国$15.9K
2026-01-0537.5W以上交直流电机GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$195
2026-01-05液体过滤机械GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$98
2026-01-05阀门龙头GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$730
2026-01-05其他塑料制品GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$135
2026-01-05液体过滤机械GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$90
2026-01-05液体过滤机械GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$75

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非黑印刷油墨CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM越南$777
2026-04-29油漆溶剂CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM越南$402
2026-04-28液体过滤机械CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM$183
2026-04-28液体过滤机械CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM$268
2026-04-28液体过滤机械CONG TY TNHH SHIKOKU CABLE VIET NAM$161
2026-04-24油漆溶剂WITS VINA CO LTD越南$289
2026-04-24黑色印刷墨水WITS VINA CO LTD越南$81
2026-04-24黑色印刷墨水WITS VINA CO LTD越南$325
2026-04-22零售清洁粉剂YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD越南$588
2026-04-16黑色印刷墨水LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$21.9K

相关企业 · 同类产品

PSS Technology Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →