BARTEC VIETNAM TRADING & TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT BARTEC VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$870
进口金额
$0
出口金额
2023-01-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3502451918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKT9CK44 |
| 成立日期 | 2021-04-09 |
| 联系地址 | Số 115/55/5 Lê Lợi, Phường Thắng Nhì, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT BARTEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BARTEC VIETNAM TRADING AND TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 115/55/5 Lê Lợi, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định) Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84933460299 |
| 邮箱 | bartecvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 848490 | 垫片套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 1 | $870 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MULTIPLI PTE. LTD | 新加坡 | 1 | $870 | 其他润滑剂、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-09 | 垫片套装 | MULTIPLI PTE. LTD | 瑞典 | $100 |
| 2023-01-09 | 垫片套装 | MULTIPLI PTE. LTD | 瑞典 | $89 |
| 2023-01-09 | 垫片套装 | MULTIPLI PTE. LTD | 瑞典 | $94 |
| 2023-01-09 | 垫片套装 | MULTIPLI PTE. LTD | 瑞典 | $66 |
| 2023-01-09 | 垫片套装 | MULTIPLI PTE. LTD | 瑞典 | $127 |
| 2023-01-09 | 垫片套装 | MULTIPLI PTE. LTD | 瑞典 | $52 |
| 2023-01-09 | 垫片套装 | MULTIPLI PTE. LTD | 瑞典 | $9 |
| 2023-01-09 | 垫片套装 | MULTIPLI PTE. LTD | 瑞典 | $257 |
| 2023-01-09 | 垫片套装 | MULTIPLI PTE. LTD | 瑞典 | $68 |
| 2023-01-06 | 其他润滑剂 | MULTIPLI PTE. LTD | 瑞典 | $8 |