Tan Hung Phat Packaging Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 塑料涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì TâN HưNG PHáT
- 邮箱567
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
151
进口笔数
0
出口笔数
$4.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312993917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUWY2MM2 |
| 成立日期 | 2014-10-30 |
| 联系地址 | Số 390/34/6/1 Quốc Lộ 1A, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ TÂN HƯNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 390/34/6/1 Quốc Lộ 1A, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84909802989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 760711 | 铝箔 |
| 844140 | 纸浆成型机 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 120 | $3.59M |
| 印度尼西亚 | 31 | $905.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 31 | $905.3K | 未涂布加工纤维纸板、未涂布印刷纸 |
| Youquan Food Packaging (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $637.5K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Jinan Zhenhua Plastic Packaging Co., Ltd. | 中国 | 15 | $559.7K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Jiangsu Ala Polymer Plastic Co., Ltd. | 中国 | 14 | $553.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Henan Tendeli Metallurgical Materials Co., Ltd. | 中国 | 12 | $381.8K | 铝箔、铝箔 |
| Ruian Ruishun Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $296.1K | 塑料涂布纸板、其他纸制品 |
| Jiangyin Centry Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $237.0K | PVC塑料板材、非泡沫塑料片 |
| Deqing China-Africa Foreign Trade Port Co., Ltd. | 中国 | 8 | $186.7K | 非电动叉车、电动叉车 |
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 7 | $143.2K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Wenzhou Domi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $114.0K | 纸浆成型机、其他造纸机械 |
近期贸易明细
进口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 纸浆成型机 | RUIAN YONGBO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-28 | 纸浆成型机 | RUIAN YONGBO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-27 | 塑料涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $5.3K |
| 2026-04-27 | 塑料涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $5.1K |
| 2026-04-27 | 塑料涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $4.5K |
| 2026-04-27 | 塑料涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 塑料涂布纸板 | RUIAN RUISHUN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-27 | 塑料涂布纸板 | RUIAN RUISHUN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-27 | 塑料涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $5.1K |
| 2026-04-27 | 塑料涂布纸板 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $11.4K |