Phuc Truong Trading Technical Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT PHúC TRườNG
175
进口笔数
1
出口笔数
$716.8K
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2025-03-05
最近出口
135
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502388818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4AXCYP8 |
| 成立日期 | 2019-02-25 |
| 联系地址 | 154/8A Nguyễn Hữu Cảnh, Khu phố 12, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | PHUC TRUONG TRADING TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4/2 Kha Vạn Cân, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84586269589 |
| 邮箱 | info@phuctruong.com.vn |
| 官网 | www.phuctruong.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $152.2K |
| 中国 | 39 | $112.8K |
| 印度 | 12 | $90.0K |
| 韩国 | 21 | $67.2K |
| 挪威 | 6 | $52.2K |
| 加拿大 | 2 | $45.7K |
| 美国 | 19 | $37.8K |
| 英国 | 17 | $34.3K |
| 法国 | 2 | $27.2K |
| 瑞典 | 4 | $22.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 135)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Griffin Engineering Technology | 新加坡 | 5 | $135.3K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Hansun (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $48.1K | 过滤净化器零件、其他离心泵 |
| Sun Korea Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $23.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| Mid Continent Equipment Inc. | 美国 | 4 | $16.8K | 土方机械零件、其他硫化橡胶制品 |
| Sunflex Metal Industries | 印度 | 3 | $15.7K | 精炼铜管件、精炼铜管 |
| Qingdao Ronghang Marine Valve Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.9K | 安全阀、阀门龙头 |
| SEVERN GLOCON VALVES PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $7.5K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Jiangsu Huatuo Safety Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.3K | 救生衣、呼吸器具 |
| Metos Oy Ab | 芬兰 | 3 | $3.7K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| af913f21807506fd03aa18fb3b475d7e | 4 | $2.9K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kongsberg Maritime AS | 挪威 | 1 | $1.4K | 电力控制板、船用推进器 |
近期贸易明细
进口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他自动控制仪 | SMG-MURPHY PTE LTD | 美国 | $195 |
| 2026-04-19 | 其他自动控制仪 | SMG-MURPHY PTE LTD | 美国 | $195 |
| 2026-04-13 | 液体流量计 | CONTREC SYSTEMS PTY LTD | 英国 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 液体流量计 | CONTREC SYSTEMS PTY LTD | 英国 | $2.0K |
| 2026-04-09 | 其他升降机械 | MID-CONTINENT EQUIPMENT, INC | 美国 | $3.4K |
| 2026-04-09 | 其他升降机械 | MID-CONTINENT EQUIPMENT, INC | 美国 | $3.4K |
| 2026-04-03 | 其他电气开关 | KS AIR CENTER CO LTD | 中国 | $243 |
| 2026-04-03 | 其他电气开关 | KS AIR CENTER CO LTD | 中国 | $243 |
| 2026-03-31 | 阀门零件 | TOMOE VALVE ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $620 |
| 2026-03-31 | 非螺纹垫圈 | TOMOE VALVE ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $746 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-05 | 压力测量仪 | KONGSBERG MARITIME AS | 挪威 | $1.4K |