Hung Thinh Science Equipment Trading and Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 非金属测试机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM - THIếT Bị KHOA HọC HưNG THịNH
18
进口笔数
0
出口笔数
$556.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315307852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSU04F88 |
| 成立日期 | 2018-10-05 |
| 联系地址 | C6/24 đường Võ Văn Vân, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM - THIẾT BỊ KHOA HỌC HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH SCIENCE EQUIPMENT - TM SX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C6/24 đường Võ Văn Vân, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84918605989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841919 | 非电热水器 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 902410 | 金属测试机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $556.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sheng Xing Instruments Co., Ltd. | 中国 | 8 | $296.6K | 非金属测试机、金属测试机 |
| Zhejiang Luda Machinery Instrument Co., Ltd. | 中国 | 5 | $124.6K | 非金属测试机、金属测试机 |
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.3K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| Lianyungang Yuantai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.7K | 薄硬木胶合板、9mm以上MDF板 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 光学辐射仪器 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-28 | 金属测试机 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $284 |
| 2026-01-28 | 其他光学测量仪 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $825 |
| 2026-01-28 | 非金属测试机 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $840 |
| 2026-01-28 | 非金属测试机 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-28 | 非金属测试机 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $750 |
| 2026-01-28 | 材料测试机零件 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $385 |
| 2026-01-28 | 材料测试机零件 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-28 | 非金属测试机 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-28 | 非金属测试机 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $3.6K |